Tiền và các khoản tương đương tiền (tỷ VND) | · | 822 | 628 | 597 | 697 | 576 | 527 | · | 597 | · |
Tài sản cố định (tỷ VND) | · | 961 | 767 | 725 | 791 | 719 | 684 | · | 654 | · |
Tài sản cố định hữu hình (tỷ VND) | · | 524 | 479 | 473 | 525 | 461 | 413 | · | 411 | · |
Tài sản cố định vô hình (tỷ VND) | · | 437 | 288 | 253 | 265 | 259 | 271 | · | 243 | · |
Bất động sản đầu tư (tỷ VND) | · | 18 | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | · | 41 | · |
Đầu tư tài chính dài hạn (tỷ VND) | · | 286 | 268 | 265 | 110 | 93 | 73 | · | 84 | · |
Đầu tư vào công ty liên kết (tỷ VND) | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | · | 2 | · |
Tài sản dài hạn khác (tỷ VND) | · | 542 | 300 | 300 | 157 | 150 | 102 | · | 115 | · |
(-) Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn (tỷ VND) | · | −256 | −33 | −35 | −46 | −57 | −29 | · | −33 | · |
Tổng cộng tài sản (tỷ VND) | · | 263.457 | 225.835 | 221.018 | 233.771 | 191.915 | 181.390 | · | 140.545 | · |
Nợ phải trả (tỷ VND) | · | 251.201 | 214.946 | 210.261 | 223.138 | 181.334 | 170.894 | · | 130.328 | · |
Vốn chủ sở hữu (tỷ VND) | · | 12.256 | 10.889 | 10.757 | 10.633 | 10.580 | 10.496 | · | 10.218 | · |
Vốn góp của chủ sở hữu (tỷ VND) | · | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | · | 9.000 | · |
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối (tỷ VND) | · | 1.958 | 612 | 502 | 398 | 395 | 334 | · | 164 | · |
Tổng cộng nguồn vốn (tỷ VND) | · | 263.457 | 225.835 | 221.018 | 233.771 | 191.915 | 181.390 | · | 140.545 | · |
Lợi ích cổ đông thiểu số (tỷ VND) | · | 366 | 346 | 335 | 325 | 289 | 277 | · | 271 | · |
Tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước (tỷ VND) | · | 8.576 | 5.801 | 14.530 | 2.863 | 4.979 | 6.626 | · | 3.779 | · |
Tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác (tỷ VND) | · | 24.566 | 36.676 | 15.312 | 27.318 | 18.433 | 14.740 | · | 10.476 | · |
Chứng khoán kinh doanh, ròng (tỷ VND) | · | 11.555 | 5.586 | 7.662 | 11.363 | 12.679 | 4.408 | · | 3.466 | · |
Chứng khoán kinh doanh (tỷ VND) | · | 11.566 | 5.599 | 7.679 | 11.435 | 12.735 | 4.409 | · | 3.475 | · |
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh (tỷ VND) | · | −11 | −13 | −18 | −73 | −55 | −1 | · | −9 | · |
Công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác (tỷ VND) | · | 60 | 176 | 231 | 213 | · | · | · | · | · |
Cho vay khách hàng, ròng (tỷ VND) | · | 149.559 | 113.172 | 96.492 | 106.016 | 87.138 | 82.200 | · | 68.953 | · |
Cho vay khách hàng (tỷ VND) | · | 151.656 | 115.094 | 98.382 | 107.860 | 88.913 | 83.670 | · | 69.955 | · |
(-) Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng (tỷ VND) | · | −2.097 | −1.922 | −1.890 | −1.844 | −1.775 | −1.470 | · | −1.002 | · |
Chứng khoán đầu tư (tỷ VND) | · | 34.232 | 25.398 | 42.967 | 40.733 | 30.994 | 37.167 | · | 26.210 | · |
Chứng khoán sẵn sàng để bán (tỷ VND) | · | 32.197 | 20.786 | 35.662 | 32.909 | 23.798 | 31.313 | · | 22.139 | · |
Chứng khoán giữ đến ngày đáo hạn (tỷ VND) | · | 2.147 | 5.166 | 8.276 | 8.370 | 7.651 | 5.981 | · | 4.212 | · |
Trừ: Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư (tỷ VND) | · | −112 | −554 | −971 | −546 | −455 | −127 | · | −141 | · |
Tài sản có khác (tỷ VND) | · | 32.823 | 37.346 | 42.220 | 43.652 | 36.250 | 34.911 | · | 26.236 | · |
Các khoản nợ Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước (tỷ VND) | · | 4.600 | 62 | 83 | 9.477 | 125 | 150 | · | 3.911 | · |
Tiền gửi và vay các tổ chức tín dụng khác (tỷ VND) | · | 14.481 | 14.617 | 4.325 | 25.768 | 15.333 | 12.083 | · | 17.684 | · |
Tiền gửi của khách hàng (tỷ VND) | · | 201.548 | 170.101 | 178.167 | 164.870 | 149.634 | 145.249 | · | 102.916 | · |
Công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác (tỷ VND) | · | · | · | · | · | 48 | 14 | · | 84 | · |
Vốn tài trợ, ủy thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức khác (tỷ VND) | · | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | · | 0,2 | · |
Giấy tờ có giá đã phát hành (tỷ VND) | · | 25.199 | 25.150 | 19.422 | 16.625 | 8.257 | 7.566 | · | 0,02 | · |
Các khoản nợ khác (tỷ VND) | · | 5.373 | 5.016 | 8.262 | 6.398 | 7.936 | 5.832 | · | 5.734 | · |
Vốn của tổ chức tín dụng (tỷ VND) | · | 8.993 | 8.993 | 8.993 | 8.993 | 8.993 | 8.993 | · | 8.993 | · |
Các quỹ (tỷ VND) | · | 938 | 938 | 926 | 917 | 903 | 892 | · | 789 | · |