Giá trị nội tại hiệu chỉnh so với giá đóng cửa
Ước tính minh họa- Giá đóng cửa (VND)
- 11.100
- Giá trị nội tại hiệu chỉnh (VND)
- 13.686
Giá đóng cửa × (1 + chênh lệch hiệu chỉnh / 100)
Giá trị vốn hóa lợi nhuận
Chưa có: công ty báo lỗ năm gần nhất hoặc lịch sử giá còn quá ngắn.
Cách tính
- 1Đo chênh lệch
Giữa mô hình và giá đóng cửa gần nhất.
- 2Đối chiếu lịch sử2015–2024
Các chênh lệch cỡ đó đã đem lại lợi suất thế nào trong năm tiếp theo.
- 3Áp vào giá
Áp dụng lợi suất đó vào giá đóng cửa gần nhất.
Lưu ý
- Chỉ mang tính minh họa: chưa phải dự báo được xác thực.
- Chưa có khoảng bất định: ước tính là một con số đơn lẻ.
- Lịch sử cũ: chưa đo lại trên dữ liệu hiện tại.
Lý do cần xem xét
- Giá đóng cửa đã quá cũ để so sánh.
- Thanh khoản giao dịch thấp hơn ngưỡng so sánh.
Ước tính vẫn được hiển thị để kiểm tra cách tính. Cần xem xét dữ liệu đầu vào trước khi dùng để so sánh cổ phiếu. So sánh mô hình đằng sau giá trị này cần được xem xét. Ước tính không khắc phục các hạn chế về dữ liệu nêu ở trên.
Đánh giá so sánh ngày 3 thg 11, 2026Có hiệu lực đến 5 thg 7, 2026
- Độ tin cậy mô hình
- Thấp
- Độ khớp mô hìnhĐộ ổn định dữ liệuKiểm tra rủi ro
- Mức cao yêu cầu đạt các tiêu chí chẩn đoán của mô hình.
- Xác suất vượt nhóm cùng ngành
- Chưa đánh giá
- Định giá này chưa có xác suất vượt nhóm cùng ngành được lưu riêng.
Hai đánh giá trả lời các câu hỏi khác nhau. Cả hai đều không xác nhận giá trị định giá là chính xác hoặc đảm bảo lợi suất tương lai.
Phân tích định giá
Hóa chất, dầu khí và tài nguyên cơ bản chịu ảnh hưởng lớn từ giá hàng hóa và chu kỳ kinh tế. Mô hình dùng EBITDA trung vị 7 năm, đại diện cho mức giữa chu kỳ, cùng hệ số EV/EBITDA trung vị 7 năm để ước tính giá trị trong một giai đoạn bình thường của chu kỳ.
Chi tiết kỹ thuật
EBITDA giữa chu kỳ làm dịu ảnh hưởng của các giai đoạn bùng nổ hoặc suy giảm. EV/EBITDA giúp so sánh doanh nghiệp có cấu trúc vốn và chính sách khấu hao khác nhau.
Tính EBITDA trung vị 7 năm và EV/EBITDA trung vị 7 năm. Khi công ty có ít hơn 5 năm EBITDA, EBITDA được ước lượng bằng doanh thu × biên lợi nhuận trung vị của ngành. Khi EBITDA giữa chu kỳ không dương, giá trị bằng 70% giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu. Giá trị hợp lý = (EBITDA giữa chu kỳ × EV/EBITDA hợp lý) − Nợ ròng.
Các doanh nghiệp sản xuất hàng hóa, vật liệu cơ bản, hóa chất và dầu khí có chu kỳ lợi nhuận kéo dài nhiều năm.
Chúng tôi lấy chênh lệch giữa mô hình và giá đóng cửa gần nhất, tra xem các chênh lệch cỡ đó đã đem lại lợi suất thế nào trong năm tiếp theo theo dữ liệu 2015–2024, rồi áp dụng vào giá đóng cửa gần nhất.
Giá đóng cửa × (1 + chênh lệch hiệu chỉnh / 100)
Chất lượng lợi nhuận
Sàng lọc kế toán
Phân vị trong nhóm doanh nghiệp Việt Nam tương đồng. Ngưỡng Beneish −1.78 được xây dựng trên dữ liệu Mỹ; khoảng 28% cổ phiếu Việt Nam vượt ngưỡng này.
Kiểm tra đo trên doanh nghiệp Việt Nam · năm 2025
- Chuyển đổi tiền mặt, 3 nămDòng tiền kinh doanh / lợi nhuận sau thuế
- −0,04phân vị 21
- Phải thu ngoài chu kỳ kinh doanhTrả trước cho người bán, phải thu về cho vay và phải thu dài hạn khác / tổng tài sản
- 10,4%phân vị 81
- Lỗ lũy kế / vốn điều lệ thực gópLợi nhuận sau thuế chưa phân phối âm
- Không có
- Số năm lỗ liên tiếpLợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
- 0
- Vốn chủ sở hữuKhông gồm lợi ích cổ đông không kiểm soát
- Dương
Phân vị xếp hạng theo từng năm tài chính trong nhóm doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam (0 thấp nhất, 100 cao nhất). Giai đoạn 2015-2024, chuyển đổi tiền mặt thấp và tỷ trọng phải thu ngoài chu kỳ kinh doanh cao đi trước tỷ lệ gặp vấn đề niêm yết và thua lỗ năm sau cao hơn.
Ngưỡng luật định (điểm e khoản 1 Điều 120 Nghị định 155/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 245/2025/NĐ-CP): cổ phiếu niêm yết trên HOSE hoặc HNX bị hủy niêm yết bắt buộc khi báo cáo tài chính năm được kiểm toán cho thấy lỗ 3 năm liên tiếp gần nhất, lỗ lũy kế vượt vốn điều lệ thực góp, hoặc vốn chủ sở hữu âm. Số liệu ở đây đọc từ báo cáo tài chính năm do nhà cung cấp dữ liệu công bố. Doanh nghiệp giao dịch trên UPCoM, nơi các ngưỡng này không áp dụng.
The company's Beneish M-Score is -1.2394, which sits at the 84th percentile versus Vietnamese peers and moved up by +1.56 year‑over‑year; this indicates accounting accruals and receivable dynamics that are more aggressive than most local peers but not conclusive on its own. Specific component signals include a high DSRI of 1.6364 (days‑sales/receivables signal), an AQI of 1.1363 (quality of accruals), and a low TATA of 0.1194 (total accruals to assets); at the same time, the company’s Altman Z‑Score is 3.15 (in the ‘safe’ zone) and the Piotroski F‑Score is 6/9 (neutral).
- High DSRI = 1.6364: this ratio measures the change in days‑sales‑outstanding/receivables and a value >1 suggests receivables have risen faster than sales, consistent with collection or revenue recognition pressure.
- Beneish peer percentile = 84th and YoY change +1.56: the M‑Score moved materially higher year‑over‑year and is more aggressive than 84% of Vietnamese peers; note the -1.78 US cutoff is not directly calibrated to Vietnam.
- Earnings Quality overall = 21.4/100, with Cash conversion = 0.0/100 and Receivables quality = 0.0/100: this measures poor conversion of reported profits into operating cash and weak quality/structure of receivables.
- Receivables outside the trade cycle = 10.4% of total assets (81st percentile): this measures prepayments, loans receivable and other long‑term receivables outside normal trade terms and is high versus peers, raising scrutiny over related‑party financing or long‑dated receivables.
- Three‑year cash conversion (OCF / net profit) = -0.04 (21st percentile): this measures the three‑year cumulative conversion of reported profit into cash from operations and a negative value indicates profits have not been producing operating cash flow.
- TATA = 0.1194 (total accruals to assets): this measures total accruals relative to assets; a relatively low positive value suggests accruals are not extreme in absolute terms.
- GMI = 0.9675 (Gross margin index <1): this measures deterioration in gross margins year‑over‑year; a value <1 indicates gross margin improved rather than deteriorated.
- SGAI = 0.9896 (selling, general & admin index ~1): this measures changes in operating expenses; close to 1 implies no large unexplained step‑up in SG&A.
- Altman Z‑Score = 3.15: this bankruptcy‑distance measure places the company in the ‘safe’ zone, indicating lower immediate financial distress risk by that model.
- Piotroski F‑Score = 6/9: this measures nine fundamental signals (profitability, leverage/liquidity, and operating efficiency); a 6 is modestly positive/neutral rather than strongly negative.
Ownership is concentrated with Tập đoàn Dệt May Việt Nam holding 25.0% and Domex Company Ltd 10.0%; several individuals hold mid single‑digit stakes (5.0%, 5.0%, 4.5%). The presence of a large state‑linked textile group as the top holder suggests potential group or related‑party transactions typical in Vietnamese listed groups.
- Compare the FY2025 schedule of trade receivables, loans receivable and prepayments in the notes to the line item that produces the 10.4% of total assets figure and identify related‑party counter‑parties.
- Reconcile operating cash flow to parent net profit in the cash flow statement and the accounting policy/note on cash conversion to confirm drivers of the three‑year OCF/net profit = -0.04.
- Inspect the related‑party transactions note for any increases in loans, advances or long‑dated receivables to entities within the listed group or to the top shareholders.
- Check the revenue recognition and receivable aging notes (including any non‑trade receivables) to validate the DSRI drivers behind DSRI = 1.6364 and the Revenue quality = 0.0/100 assessment.
Nội dung do AI tạo từ dữ liệu định lượng, phục vụ tham khảo và không cấu thành khuyến nghị đầu tư.
Điểm định lượng
Chỉ số tài chính nổi bật
- P/B
- 0.49
- P/S
- 0.20
- ROE
- 13.0%
- ROA
- 8.3%
- EPS
- 2.897
- BVPS
- 22.885
- Biên gộp
- 18.6%
- Biên ròng
- 5.2%
- D/E
- 0.00
- Tỷ lệ thanh toán hiện hành
- 1.69
- Tăng trưởng DT
- +7.2%
- Tăng trưởng LN
- +16.7%
- EV/EBITDA
- 2.35
- Tỷ suất cổ tức
- 13.5%
Tổng quan doanh nghiệp
- Số cổ phiếu đang lưu hành
- 5,3 triệu
- Vốn điều lệ
- 52,9 tỷ VND
- Ngành (ICB L2)
- Hàng cá nhân & Gia dụng
- Lĩnh vực (ICB L3)
- Hàng cá nhân
- Phân ngành
- Hàng May mặc
- Loại hình công ty
- CT