PNG
Công ty Cổ phần Thương Mại Phú Nhuận
Giá trị nội tại hiệu chỉnh so với giá đóng cửa
Ước tính minh họa- Giá đóng cửa (VND)
- 34.700
- Giá trị nội tại hiệu chỉnh (VND)
- 35.451
Giá đóng cửa × (1 + chênh lệch hiệu chỉnh / 100)
Giá trị vốn hóa lợi nhuận
Chưa có: công ty báo lỗ năm gần nhất hoặc lịch sử giá còn quá ngắn.
Cách tính
- 1Đo chênh lệch
Giữa mô hình và giá đóng cửa gần nhất.
- 2Đối chiếu lịch sử2015–2024
Các chênh lệch cỡ đó đã đem lại lợi suất thế nào trong năm tiếp theo.
- 3Áp vào giá
Áp dụng lợi suất đó vào giá đóng cửa gần nhất.
Lưu ý
- Chỉ mang tính minh họa: chưa phải dự báo được xác thực.
- Chưa có khoảng bất định: ước tính là một con số đơn lẻ.
- Lịch sử cũ: chưa đo lại trên dữ liệu hiện tại.
Lý do cần xem xét
- Thanh khoản giao dịch thấp hơn ngưỡng so sánh.
Ước tính vẫn được hiển thị để kiểm tra cách tính. Cần xem xét dữ liệu đầu vào trước khi dùng để so sánh cổ phiếu. So sánh mô hình đằng sau giá trị này cần được xem xét. Ước tính không khắc phục các hạn chế về dữ liệu nêu ở trên.
Đánh giá so sánh ngày 3 thg 11, 2026Có hiệu lực đến 18 thg 11, 2026
- Độ tin cậy mô hình
- Thấp
- Độ khớp mô hìnhĐộ ổn định dữ liệuKiểm tra rủi ro
- Mức cao yêu cầu đạt các tiêu chí chẩn đoán của mô hình.
- Xác suất vượt nhóm cùng ngành
- Chưa đánh giá
- Định giá này chưa có xác suất vượt nhóm cùng ngành được lưu riêng.
Hai đánh giá trả lời các câu hỏi khác nhau. Cả hai đều không xác nhận giá trị định giá là chính xác hoặc đảm bảo lợi suất tương lai.
Phân tích định giá
Hóa chất, dầu khí và tài nguyên cơ bản chịu ảnh hưởng lớn từ giá hàng hóa và chu kỳ kinh tế. Mô hình dùng EBITDA trung vị 7 năm, đại diện cho mức giữa chu kỳ, cùng hệ số EV/EBITDA trung vị 7 năm để ước tính giá trị trong một giai đoạn bình thường của chu kỳ.
Chi tiết kỹ thuật
EBITDA giữa chu kỳ làm dịu ảnh hưởng của các giai đoạn bùng nổ hoặc suy giảm. EV/EBITDA giúp so sánh doanh nghiệp có cấu trúc vốn và chính sách khấu hao khác nhau.
Tính EBITDA trung vị 7 năm và EV/EBITDA trung vị 7 năm. Khi công ty có ít hơn 5 năm EBITDA, EBITDA được ước lượng bằng doanh thu × biên lợi nhuận trung vị của ngành. Khi EBITDA giữa chu kỳ không dương, giá trị bằng 70% giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu. Giá trị hợp lý = (EBITDA giữa chu kỳ × EV/EBITDA hợp lý) − Nợ ròng.
Các doanh nghiệp sản xuất hàng hóa, vật liệu cơ bản, hóa chất và dầu khí có chu kỳ lợi nhuận kéo dài nhiều năm.
Chúng tôi lấy chênh lệch giữa mô hình và giá đóng cửa gần nhất, tra xem các chênh lệch cỡ đó đã đem lại lợi suất thế nào trong năm tiếp theo theo dữ liệu 2015–2024, rồi áp dụng vào giá đóng cửa gần nhất.
Giá đóng cửa × (1 + chênh lệch hiệu chỉnh / 100)
Chất lượng lợi nhuận
Sàng lọc kế toán
Phân vị trong nhóm doanh nghiệp Việt Nam tương đồng. Ngưỡng Beneish −1.78 được xây dựng trên dữ liệu Mỹ; khoảng 28% cổ phiếu Việt Nam vượt ngưỡng này.
Kiểm tra đo trên doanh nghiệp Việt Nam · năm 2025
- Chuyển đổi tiền mặt, 3 nămDòng tiền kinh doanh / lợi nhuận sau thuế
- 0,83phân vị 39
- Phải thu ngoài chu kỳ kinh doanhTrả trước cho người bán, phải thu về cho vay và phải thu dài hạn khác / tổng tài sản
- 48,3%phân vị 98
- Lỗ lũy kế / vốn điều lệ thực gópLợi nhuận sau thuế chưa phân phối âm
- Không có
- Số năm lỗ liên tiếpLợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
- 0
- Vốn chủ sở hữuKhông gồm lợi ích cổ đông không kiểm soát
- Dương
Phân vị xếp hạng theo từng năm tài chính trong nhóm doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam (0 thấp nhất, 100 cao nhất). Giai đoạn 2015-2024, chuyển đổi tiền mặt thấp và tỷ trọng phải thu ngoài chu kỳ kinh doanh cao đi trước tỷ lệ gặp vấn đề niêm yết và thua lỗ năm sau cao hơn.
Ngưỡng luật định (điểm e khoản 1 Điều 120 Nghị định 155/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 245/2025/NĐ-CP): cổ phiếu niêm yết trên HOSE hoặc HNX bị hủy niêm yết bắt buộc khi báo cáo tài chính năm được kiểm toán cho thấy lỗ 3 năm liên tiếp gần nhất, lỗ lũy kế vượt vốn điều lệ thực góp, hoặc vốn chủ sở hữu âm. Số liệu ở đây đọc từ báo cáo tài chính năm do nhà cung cấp dữ liệu công bố. Doanh nghiệp giao dịch trên UPCoM, nơi các ngưỡng này không áp dụng.
The company’s Beneish M‑Score is -0.3302 (92nd percentile vs Vietnamese peers) with a year‑over‑year increase of +1.87, indicating its accounting metrics are comparatively more aggressive within Vietnam though the absolute US-calibrated cutoff (-1.78) is not met. Major signals include a very high proportion of receivables/out‑of‑cycle assets (48.3% of total assets, 98th percentile) and a high AQI (3.5966); offsetting strengths include a low total accruals measure (TATA 0.0289), an Altman Z‑Score of 9.14 (well into the safe zone) and an Earnings Quality score of 57.9/100 with strong accruals quality (88.5/100).
- Beneish M‑Score -0.3302 (92nd percentile vs VN peers) and YoY change +1.87 — the score is high relative to Vietnamese companies and has moved materially year‑over‑year; Beneish components driving the M‑Score include DSRI 2.1569 and AQI 3.5966.
- Days‑Sales Receivables Index (DSRI) = 2.1569 — measures receivables relative to sales; a value >1 suggests receivables grew faster than sales, consistent with collection or revenue recognition risk.
- AQI (1 + abnormal quality index) = 3.5966 — measures changes in receivables, inventory and gross margin; a high value signals unusual accruals or quality issues contributing to the M‑Score.
- Receivables/outside‑trade‑cycle assets = 48.3% of total assets (98th percentile) — indicates large balances classified as prepayments, loans receivable or other long‑term receivables relative to peers, which can obscure operating cash flows and revenue recognition.
- Earnings‑quality component: Receivables quality = 0.0/100 — directly flags concerns about the composition or collectability of receivables.
- Cash conversion (3‑year operating cash flow / net profit) = 0.83 (39th percentile) — profit is converting into cash less effectively than many peers, a potential liquidity/earnings quality concern.
- TATA (total accruals) = 0.0289 — measures accruals relative to assets; a low value suggests reported earnings are not dominated by accruals.
- DEPI = 0.2882 — depreciation index <1 indicates depreciation policies or asset write‑downs are not inflating margins relative to prior periods.
- SGAI = 0.8504 and SGI = 0.9671 — selling, general & administrative expense index and sales growth index close to or below 1, showing no unusually rapid SG&A growth or aggressive growth‑driven accounting.
- Altman Z‑Score = 9.14 (safe zone) — distance to bankruptcy metric indicates ample buffer relative to failure thresholds.
- Earnings Quality overall = 57.9/100 with accruals quality 88.5/100 and margin quality 66.4/100 — points to some reliable elements in reported earnings despite the receivables concern.
- Piotroski F‑Score = 4/9 — a neutral signal on fundamental accounting/operational performance (neither strongly distressing nor strongly favourable).
Ownership is concentrated in institutions: Tổng Công ty Bến Thành 30.6%, Công ty Cổ Phần Đầu Tư New Asia 28.7%, Công ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Thiên Hải 19.4% (three institutions together hold ~78.7%). No individual retail‑free float majority is shown; this concentrated institutional ownership and the presence of a listed group may make related‑party transactions and intra‑group receivables/prepayments more likely in the filings.
- Compare the FY2025 note(s) explaining ‘prepayments to suppliers’, ‘loans receivable’ and ‘other long‑term receivables’ to the balance sheet: reconcile the 48.3% of total assets figure and list counterparties, maturities and related‑party flags.
- Reconcile operating cash flow and profit in the consolidated cash flow statement and profit & loss: verify the 3‑year cash conversion (0.83) by checking cash flows from operating activities across the three years against net profit.
- Inspect the related‑party disclosures and group‑company schedules for transfers, guarantees or intra‑group financing that could explain large receivable/prepayment balances or abnormal AQI (3.5966).
- Review the auditor’s report and any emphasis‑of‑matter or going‑concern paragraphs, and the parent company equity / retained earnings notes to confirm there are no accumulated losses and that owner’s equity (ex‑minority) is positive.
Nội dung do AI tạo từ dữ liệu định lượng, phục vụ tham khảo và không cấu thành khuyến nghị đầu tư.
Điểm định lượng
Chỉ số tài chính nổi bật
- P/B
- 2.40
- P/S
- 3.77
- ROE
- 17.2%
- ROA
- 14.8%
- EPS
- 2.603
- BVPS
- 15.910
- Biên gộp
- 43.4%
- Biên ròng
- 25.7%
- D/E
- 0.10
- Tỷ lệ thanh toán hiện hành
- 3.80
- EV/EBITDA
- 9.19
- Tỷ suất cổ tức
- 2.6%
Tổng quan doanh nghiệp
- Số cổ phiếu đang lưu hành
- 9,9 triệu
- Vốn điều lệ
- 99,0 tỷ VND
- Ngành (ICB L2)
- Du lịch và Giải trí
- Lĩnh vực (ICB L3)
- Du lịch & Giải trí
- Phân ngành
- Nhà hàng và quán bar
- Loại hình công ty
- CT