Giá trị nội tại hiệu chỉnh so với giá đóng cửa
Ước tính minh họa- Giá đóng cửa (VND)
- 6.600
- Giá trị nội tại hiệu chỉnh (VND)
- 7.403
Giá đóng cửa × (1 + chênh lệch hiệu chỉnh / 100)
Giá trị vốn hóa lợi nhuận
Chưa có: công ty báo lỗ năm gần nhất hoặc lịch sử giá còn quá ngắn.
Cách tính
- 1Đo chênh lệch
Giữa mô hình và giá đóng cửa gần nhất.
- 2Đối chiếu lịch sử2015–2024
Các chênh lệch cỡ đó đã đem lại lợi suất thế nào trong năm tiếp theo.
- 3Áp vào giá
Áp dụng lợi suất đó vào giá đóng cửa gần nhất.
Lưu ý
- Chỉ mang tính minh họa: chưa phải dự báo được xác thực.
- Chưa có khoảng bất định: ước tính là một con số đơn lẻ.
- Lịch sử cũ: chưa đo lại trên dữ liệu hiện tại.
Lý do cần xem xét
- Thanh khoản giao dịch thấp hơn ngưỡng so sánh.
Ước tính vẫn được hiển thị để kiểm tra cách tính. Cần xem xét dữ liệu đầu vào trước khi dùng để so sánh cổ phiếu. So sánh mô hình đằng sau giá trị này cần được xem xét. Ước tính không khắc phục các hạn chế về dữ liệu nêu ở trên.
Đánh giá so sánh ngày 3 thg 11, 2026Có hiệu lực đến 22 thg 11, 2026
- Độ tin cậy mô hình
- Thấp
- Độ khớp mô hìnhĐộ ổn định dữ liệuKiểm tra rủi ro
- Mức cao yêu cầu đạt các tiêu chí chẩn đoán của mô hình.
- Xác suất vượt nhóm cùng ngành
- Chưa đánh giá
- Định giá này chưa có xác suất vượt nhóm cùng ngành được lưu riêng.
Hai đánh giá trả lời các câu hỏi khác nhau. Cả hai đều không xác nhận giá trị định giá là chính xác hoặc đảm bảo lợi suất tương lai.
Phân tích định giá
Lợi nhuận của doanh nghiệp xây dựng và công nghiệp thường biến động theo từng dự án và chu kỳ xây dựng. Mô hình dùng EBITDA trung vị 7 năm, đại diện cho mức giữa chu kỳ, nhân với hệ số EV/EBITDA hợp lý rồi trừ nợ ròng.
Chi tiết kỹ thuật
Doanh thu theo dự án làm cho dòng tiền từng năm biến động mạnh. EBITDA giữa chu kỳ tạo tham chiếu xuyên chu kỳ, còn EV/EBITDA cho phép so sánh khi cấu trúc vốn và khấu hao khác nhau.
Tính EBITDA trung vị 7 năm và một EV/EBITDA hợp lý từ lịch sử của chính doanh nghiệp pha trộn về phía trung vị của ngành xây dựng. Nợ ròng được lấy trực tiếp từ bảng cân đối kế toán (vay ngắn hạn cộng vay dài hạn trừ tiền và các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn, nơi giữ phần lớn tiền gửi có kỳ hạn). Giá trị hợp lý = (EBITDA giữa chu kỳ × EV/EBITDA hợp lý) − Nợ ròng.
Các doanh nghiệp xây dựng & vật liệu và hàng hóa & dịch vụ công nghiệp có doanh thu thất thường theo dự án và bảng cân đối kế toán được bảo đảm bằng tài sản.
Chúng tôi lấy chênh lệch giữa mô hình và giá đóng cửa gần nhất, tra xem các chênh lệch cỡ đó đã đem lại lợi suất thế nào trong năm tiếp theo theo dữ liệu 2015–2024, rồi áp dụng vào giá đóng cửa gần nhất.
Giá đóng cửa × (1 + chênh lệch hiệu chỉnh / 100)
Chất lượng lợi nhuận
Sàng lọc kế toán
Phân vị trong nhóm doanh nghiệp Việt Nam tương đồng. Ngưỡng Beneish −1.78 được xây dựng trên dữ liệu Mỹ; khoảng 28% cổ phiếu Việt Nam vượt ngưỡng này.
Kiểm tra đo trên doanh nghiệp Việt Nam · năm 2025
- Chuyển đổi tiền mặt, 3 nămDòng tiền kinh doanh / lợi nhuận sau thuế
- −0,75phân vị 15
- Phải thu ngoài chu kỳ kinh doanhTrả trước cho người bán, phải thu về cho vay và phải thu dài hạn khác / tổng tài sản
- 6,4%phân vị 73
- Lỗ lũy kế / vốn điều lệ thực gópLợi nhuận sau thuế chưa phân phối âm
- Không có
- Số năm lỗ liên tiếpLợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
- 0
- Vốn chủ sở hữuKhông gồm lợi ích cổ đông không kiểm soát
- Dương
Phân vị xếp hạng theo từng năm tài chính trong nhóm doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam (0 thấp nhất, 100 cao nhất). Giai đoạn 2015-2024, chuyển đổi tiền mặt thấp và tỷ trọng phải thu ngoài chu kỳ kinh doanh cao đi trước tỷ lệ gặp vấn đề niêm yết và thua lỗ năm sau cao hơn.
Ngưỡng luật định (điểm e khoản 1 Điều 120 Nghị định 155/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 245/2025/NĐ-CP): cổ phiếu niêm yết trên HOSE hoặc HNX bị hủy niêm yết bắt buộc khi báo cáo tài chính năm được kiểm toán cho thấy lỗ 3 năm liên tiếp gần nhất, lỗ lũy kế vượt vốn điều lệ thực góp, hoặc vốn chủ sở hữu âm. Số liệu ở đây đọc từ báo cáo tài chính năm do nhà cung cấp dữ liệu công bố. Doanh nghiệp giao dịch trên UPCoM, nơi các ngưỡng này không áp dụng.
The company shows mixed forensic signals: the Beneish M‑Score is -1.5592 (78th percentile versus Vietnamese peers), indicating relatively more aggressive accounting than most local peers but below the US -1.78 cutoff; earnings-quality is weak overall (41.5/100) driven by zero scores on cash conversion, margin and revenue quality, while accruals and receivables quality score strongly. Complementary solvency and fundamentals metrics are concerning: Altman Z‑Score is 2.66 (grey zone) and the Piotroski F‑Score is 3/9, and three‑year cash conversion is very low at -0.75 (15th percentile).
- Beneish M‑Score -1.5592 (78th percentile among Vietnamese peers): this measures a composite likelihood of earnings manipulation using eight ratios; the peer percentile shows the company is more aggressive than most local peers despite being above the US manipulation cutoff.
- GMI (Gross Margin Index) = 1.2257: measures deterioration in gross margins year over year; a value >1 suggests gross margin has worsened and can be associated with pressure to manage earnings.
- DEPI (Depreciation Index) = 1.2630: measures a slowing of depreciation rates (ratio of prior-year to current-year depreciation); >1 can indicate slower charge of depreciation to boost current profits.
- SGI (Sales Growth Index) = 2.0878: measures sales growth; high SGI denotes rapid revenue growth which Beneish links to higher manipulation risk when combined with other signals.
- LVGI (Leverage Index) = 1.6878: measures increasing leverage (total debt/total assets); >1 indicates rising leverage which can create incentives to manage results.
- TATA (Total Accruals to Total Assets) = 0.0349: positive accruals indicate some portion of profit is non‑cash; while not large, it aligns with other concerns given near‑zero cash conversion.
- Three‑year cash conversion (operating cash flow / net profit) = -0.75 (15th percentile): measures whether reported profits convert to cash; a strongly negative number indicates profit is not generating operating cash.
- Earnings‑quality sub‑scores: margin quality = 0/100 and revenue quality = 0/100: these metrics flag weak persistence or reliability of margins and reported revenue.
- Piotroski F‑Score = 3/9 (weak fundamentals): this measures profitability, leverage/liquidity, and operating efficiency; a low score signals weak financial improvement or deterioration.
- Accruals quality = 86.0/100: this measures the quality of accrual accounting (lower abnormal accruals raise the score); a high score suggests reported earnings are not dominated by unusual accruals.
- Receivables quality = 100.0/100 and DSRI = 0.7926: DSRI <1 indicates days‑sales‑receivables are not expanding relative to sales; the receivables quality score and DSRI suggest receivables growth is not a major red flag.
- AQI (Asset Quality Index) = 0.8977 (<1): measures the proportion of non‑current assets and other asset shifts; <1 can indicate fewer discretionary write‑offs or asset capitalization increases that would inflate margins.
- No accumulated losses; owner's equity (ex‑minority) positive; parent reported no net loss in the last 0 years to FY2025: these are balance‑sheet and statutory facts that reduce immediate solvency alarm.
The shareholder base is concentrated and state‑linked: Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam holds 56.7%, with other port/agency institutions holding small stakes (PHP 1.4%, Cảng Đà Nẵng 1.4%, Đại lý Hàng hải 0.4%); a single individual (Phạm Bá Ngân) holds 0.1%. No director‑deal registrations were provided in the input (registrations are information filed with the exchange and are not executed trades).
- Reconcile operating cash flow to profit: compare the consolidated cash flow from operating activities line in the FY2025 cash flow statement with reported net profit and the notes to reconcile major non‑cash adjustments and working‑capital movements.
- Inspect the note/schedule for receivables, prepayments and loans receivable: quantify the 6.4% of total assets labelled as 'receivables outside the trade cycle' and identify counterparties and related‑party designations.
- Review fixed‑asset and depreciation policies: check the depreciation expense and useful‑life disclosures to assess the components behind DEPI = 1.2630 and any changes in capitalization policy (note, policy paragraph, or schedule).
- Examine related‑party transactions and group schedules: confirm the extent of intra‑group sales, guaranteed borrowings or significant prepayments to entities in the listed group (notes to related parties and transactions with parent/state owner).
Nội dung do AI tạo từ dữ liệu định lượng, phục vụ tham khảo và không cấu thành khuyến nghị đầu tư.
Điểm định lượng
Chỉ số tài chính nổi bật
- P/B
- 0.56
- P/S
- 0.25
- ROE
- 3.8%
- ROA
- 2.6%
- EPS
- 457
- BVPS
- 11.848
- Biên gộp
- 3.3%
- Biên ròng
- 1.7%
- D/E
- 0.00
- Tỷ lệ thanh toán hiện hành
- 2.00
- Tăng trưởng DT
- +108.8%
- Tăng trưởng LN
- −77.3%
- EV/EBITDA
- 4.63
- Tỷ suất cổ tức
- 12.1%
Tổng quan doanh nghiệp
- Số cổ phiếu đang lưu hành
- 14,2 triệu
- Vốn điều lệ
- 142 tỷ VND
- Ngành (ICB L2)
- Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
- Lĩnh vực (ICB L3)
- Vận tải
- Phân ngành
- Dịch vụ vận tải
- Loại hình công ty
- CT