Giá trị nội tại hiệu chỉnh so với giá đóng cửa
Ước tính minh họa- Giá đóng cửa (VND)
- 47.000
- Giá trị nội tại hiệu chỉnh (VND)
- 50.958
Giá đóng cửa × (1 + chênh lệch hiệu chỉnh / 100)
Giá trị vốn hóa lợi nhuận
Chưa có: công ty báo lỗ năm gần nhất hoặc lịch sử giá còn quá ngắn.
Cách tính
- 1Đo chênh lệch
Giữa mô hình và giá đóng cửa gần nhất.
- 2Đối chiếu lịch sử2015–2024
Các chênh lệch cỡ đó đã đem lại lợi suất thế nào trong năm tiếp theo.
- 3Áp vào giá
Áp dụng lợi suất đó vào giá đóng cửa gần nhất.
Lưu ý
- Chỉ mang tính minh họa: chưa phải dự báo được xác thực.
- Chưa có khoảng bất định: ước tính là một con số đơn lẻ.
- Lịch sử cũ: chưa đo lại trên dữ liệu hiện tại.
Lý do cần xem xét
- Giá đóng cửa đã quá cũ để so sánh.
- Thanh khoản giao dịch thấp hơn ngưỡng so sánh.
- Mô hình dùng giá trị sổ sách thay thế trong tình trạng khó khăn tài chính.
Ước tính vẫn được hiển thị để kiểm tra cách tính. Cần xem xét dữ liệu đầu vào trước khi dùng để so sánh cổ phiếu. So sánh mô hình đằng sau giá trị này cần được xem xét. Ước tính không khắc phục các hạn chế về dữ liệu nêu ở trên.
Đánh giá so sánh ngày 3 thg 11, 2026Có hiệu lực đến 3 thg 10, 2026
- Độ tin cậy mô hình
- Rất thấp
- Độ khớp mô hìnhĐộ ổn định dữ liệuKiểm tra rủi ro
- Mức cao yêu cầu đạt các tiêu chí chẩn đoán của mô hình.
- Xác suất vượt nhóm cùng ngành
- Chưa đánh giá
- Định giá này chưa có xác suất vượt nhóm cùng ngành được lưu riêng.
Hai đánh giá trả lời các câu hỏi khác nhau. Cả hai đều không xác nhận giá trị định giá là chính xác hoặc đảm bảo lợi suất tương lai.
Phân tích định giá
DDM định giá cổ phiếu từ cổ tức tiền mặt dự kiến, quy về hiện tại theo chi phí vốn chủ sở hữu. Phiên bản ba giai đoạn mô phỏng ba năm tăng trưởng cao, ba năm chuyển tiếp và giai đoạn tăng trưởng ổn định từ năm thứ bảy.
Chi tiết kỹ thuật
Doanh nghiệp tiện ích được điều tiết thường có chính sách cổ tức ổn định và tỷ lệ chi trả cao. Dòng cổ tức đã công bố là dữ liệu trực tiếp cho mô hình này.
Sử dụng cổ tức tiền mặt trung vị 3 năm gần nhất từ các sự kiện doanh nghiệp; doanh nghiệp chưa có lịch sử cổ tức được tính 50% EPS trung vị. 3 giai đoạn: tăng trưởng cao (3 năm theo tỷ lệ ước tính), chuyển tiếp (3 năm giảm tuyến tính), cuối kỳ (vĩnh viễn ở mức tăng trưởng dài hạn của ngành). Chiết khấu theo chi phí vốn chủ sở hữu (CAPM). Tỷ lệ chi trả trên 40% lợi nhuận là điều kiện để độ tin cậy mô hình đạt mức cao.
Các doanh nghiệp tiện ích được điều tiết, công ty điện và công ty cấp nước có chính sách cổ tức ổn định và dễ dự đoán.
Chúng tôi lấy chênh lệch giữa mô hình và giá đóng cửa gần nhất, tra xem các chênh lệch cỡ đó đã đem lại lợi suất thế nào trong năm tiếp theo theo dữ liệu 2015–2024, rồi áp dụng vào giá đóng cửa gần nhất.
Giá đóng cửa × (1 + chênh lệch hiệu chỉnh / 100)
Chất lượng lợi nhuận
Sàng lọc kế toán
Phân vị trong nhóm doanh nghiệp Việt Nam tương đồng. Ngưỡng Beneish −1.78 được xây dựng trên dữ liệu Mỹ; khoảng 28% cổ phiếu Việt Nam vượt ngưỡng này.
Kiểm tra đo trên doanh nghiệp Việt Nam · năm 2025
- Chuyển đổi tiền mặt, 3 nămDòng tiền kinh doanh / lợi nhuận sau thuế
- −0,03phân vị 22
- Phải thu ngoài chu kỳ kinh doanhTrả trước cho người bán, phải thu về cho vay và phải thu dài hạn khác / tổng tài sản
- 0,9%phân vị 34
- Lỗ lũy kế / vốn điều lệ thực gópLợi nhuận sau thuế chưa phân phối âm
- Không có
- Số năm lỗ liên tiếpLợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
- 0
- Vốn chủ sở hữuKhông gồm lợi ích cổ đông không kiểm soát
- Dương
Phân vị xếp hạng theo từng năm tài chính trong nhóm doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam (0 thấp nhất, 100 cao nhất). Giai đoạn 2015-2024, chuyển đổi tiền mặt thấp và tỷ trọng phải thu ngoài chu kỳ kinh doanh cao đi trước tỷ lệ gặp vấn đề niêm yết và thua lỗ năm sau cao hơn.
Ngưỡng luật định (điểm e khoản 1 Điều 120 Nghị định 155/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 245/2025/NĐ-CP): cổ phiếu niêm yết trên HOSE hoặc HNX bị hủy niêm yết bắt buộc khi báo cáo tài chính năm được kiểm toán cho thấy lỗ 3 năm liên tiếp gần nhất, lỗ lũy kế vượt vốn điều lệ thực góp, hoặc vốn chủ sở hữu âm. Số liệu ở đây đọc từ báo cáo tài chính năm do nhà cung cấp dữ liệu công bố. Doanh nghiệp giao dịch trên UPCoM, nơi các ngưỡng này không áp dụng.
The company shows multiple accounting signals consistent with aggressive revenue/receivable recognition but mixed overall financial health: the Beneish M‑Score is -0.3868 (91st percentile versus Vietnamese peers), with a year‑over‑year increase of +2.12 indicating a recent shift in accounting dynamics. Specific component flags include a very high DSRI of 2.3860 (large sales/receivables index), low TATA (0.1530, suggesting positive accruals) and AQI 0.7616; the Altman Z‑Score is 0.83 (in the distress zone) while the Piotroski F‑Score is 4/9 (neutral), and the Vietnam‑specific checks show weak cash conversion (three‑year operating cash flow/net profit = -0.03, 22nd percentile) but limited receivables outside the trade cycle (0.9% of assets, 34th percentile) and no accumulated losses.
- Beneish M‑Score = -0.3868 (91st percentile among Vietnamese peers). The M‑Score aggregates eight ratios to screen for earnings manipulation; this company scores well above most Vietnamese peers and moved +2.12 year‑over‑year, signalling a recent increase in the accounting aggressiveness component of the score.
- DSRI (Days Sales Receivable Index) = 2.3860. DSRI measures changes in receivables relative to sales; a value >1 suggests receivables are growing faster than sales and can indicate revenue recognition or collection issues.
- TATA (Total Accruals to Total Assets) = 0.1530. TATA measures accruals relative to assets; a higher absolute accrual measure can mean earnings are supported by accruals rather than cash. Here the positive 0.1530 indicates material accruals.
- Earnings Quality Score = 15.3/100 with Cash conversion = 0.0/100 and Receivables quality = 0.0/100. These component scores show poor ability to turn reported profit into cash and weak receivable quality on the scoring methodology used.
- Altman Z‑Score = 0.83 (distress zone). The Z‑Score combines liquidity, profitability and leverage metrics to assess bankruptcy distance; 0.83 places the company in the classic ‘distress’ range.
- Three‑year cash conversion (operating cash flow / net profit) = -0.03 (22nd percentile). This is a negative conversion ratio and ranks low versus peers, evidencing profits that are not being converted into operating cash flow over the rolling period.
- AQI (Asset Quality Index) = 0.7616. AQI <1 suggests asset write‑ups or lower relative noncurrent asset growth versus sales, which in some contexts is the opposite of aggressive capitalisation of costs; it moderates concern from other Beneish components.
- GMI (Gross Margin Index) = 1.0000. GMI = 1.0 indicates gross margin is stable year‑over‑year, so there is no immediate sign of margin deterioration prompting manipulation to hide declining operating performance.
- SGI (Sales Growth Index) = 1.2154. Sales growth of ~21.5% year‑over‑year can be a legitimate growth signal; SGI is included in the M‑Score but higher SGI alone does not imply manipulation.
- Receivables outside the trade cycle = 0.9% of total assets (34th percentile). The absolute level of non‑trade receivables/prepayments/long‑term receivables is low in the peer distribution, reducing concern that off‑balance or related‑party receivables are large in scale.
Ownership is highly concentrated: Công ty Cổ phần Anza holds 73.3%, followed by institutional owners at 6.3% and 5.3%; the two named individuals hold 1.2% and 0.2%. This concentrated institutional/group ownership implies control is clustered (majority holder plus related institutions), which can increase the importance of related‑party transactions and internal group reporting practices in the financial statements.
- Compare the year‑on‑year change in trade receivables and revenue in the notes to receivables and the revenue recognition note to reconcile the DSRI (2.3860) with disclosed sales growth (SGI = 1.2154).
- Reconcile profit to operating cash flow in the cash flow statement and the auditor’s notes to verify the three‑year cash conversion ratio of -0.03 and investigate the major components (changes in working capital, non‑cash items) behind the negative conversion.
- Inspect the schedule or note for ‘receivables and prepayments’ and the related‑party disclosure to confirm the composition and aging of the 0.9% of assets classified as receivables outside the trade cycle.
- Review the notes on accruals, provisions and other non‑cash adjustments to check the drivers of TATA = 0.1530 and the low cash conversion score in the Earnings Quality breakdown.
- Check the statement of changes in equity and the auditor’s report for evidence supporting positive owner’s equity without minority interest and the absence of accumulated losses; confirm parent profit (net loss years = 0) in the parent company income statement or separate financials.
Nội dung do AI tạo từ dữ liệu định lượng, phục vụ tham khảo và không cấu thành khuyến nghị đầu tư.
Điểm định lượng
Chỉ số tài chính nổi bật
- P/B
- 1.25
- P/S
- 1.70
- ROE
- 30.1%
- ROA
- 5.8%
- EPS
- 9.953
- BVPS
- 37.493
- Biên gộp
- 63.5%
- Biên ròng
- 36.0%
- D/E
- 3.58
- Tỷ lệ thanh toán hiện hành
- 1.53
- EV/EBITDA
- 7.93
- Tỷ suất cổ tức
- 1.1%
Tổng quan doanh nghiệp
- Số cổ phiếu đang lưu hành
- 24,0 triệu
- Vốn điều lệ
- 240 tỷ VND
- Ngành (ICB L2)
- Điện, nước & xăng dầu khí đốt
- Lĩnh vực (ICB L3)
- Sản xuất & Phân phối Điện
- Phân ngành
- Sản xuất & Phân phối Điện
- Loại hình công ty
- CT