Về trang chủ

DFF

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đua Fat

Việt NamXây dựngXây dựng và Vật liệuUPCOMCT
400
VND · Giá đóng cửa ngày 30 thg 10, 2026

Giá trị nội tại hiệu chỉnh so với giá đóng cửa

Ước tính minh họa
Giá thấp hơn giá trị hiệu chỉnh
+39.2%Giá trị hiệu chỉnh so với giá đóng cửa
Bằng giá đóng cửa+500%
Giá đóng cửa (VND)
400
Giá trị nội tại hiệu chỉnh (VND)
557

Giá đóng cửa × (1 + chênh lệch hiệu chỉnh / 100)

Giá trị vốn hóa lợi nhuận

Chưa có: công ty báo lỗ năm gần nhất hoặc lịch sử giá còn quá ngắn.

Cách tính

  1. 1
    Đo chênh lệch

    Giữa mô hình và giá đóng cửa gần nhất.

  2. 2
    Đối chiếu lịch sử2015–2024

    Các chênh lệch cỡ đó đã đem lại lợi suất thế nào trong năm tiếp theo.

  3. 3
    Áp vào giá

    Áp dụng lợi suất đó vào giá đóng cửa gần nhất.

Lưu ý

  • Chỉ mang tính minh họa: chưa phải dự báo được xác thực.
  • Chưa có khoảng bất định: ước tính là một con số đơn lẻ.
  • Lịch sử cũ: chưa đo lại trên dữ liệu hiện tại.

Cần lưu ý thêm

  • Chênh lệch mô hình gốc đã được giới hạn trước khi hiệu chỉnh.
  • Thanh khoản giao dịch thấp.
Độ tin cậy mô hình
Rất thấp
Độ khớp mô hìnhĐộ ổn định dữ liệuKiểm tra rủi ro
Mức cao yêu cầu đạt các tiêu chí chẩn đoán của mô hình.
Xác suất vượt nhóm cùng ngành
50,2%
12 thángHiệu chỉnh lịch sử
Khả năng lợi suất vượt trung vị lợi suất của nhóm cùng ngành.
Đánh giá ngày 30 thg 10, 2026Không cập nhật theo giá hằng ngày

Hai đánh giá trả lời các câu hỏi khác nhau. Cả hai đều không xác nhận giá trị định giá là chính xác hoặc đảm bảo lợi suất tương lai.

Triển vọng 12 tháng so với ngành

+5.7điểm phần trăm
Xây dựng12 thángKiểm định 2015–2024

Chênh lệch lợi suất trung vị 12 tháng so với nhóm Xây dựng, với các chênh lệch mô hình tương tự.

  • Không phải dự báo lợi suất tuyệt đối.
  • Không phải giá mục tiêu.
  • Cổ phiếu có thể kém ngành nhưng vẫn tăng giá.
Tính ngày 30 thg 10, 2026Không cập nhật theo giá hằng ngày
Biên hiệu chỉnh của ngành · điểm phần trăm
−11.7+5.7
  • Biên lịch sử của ngành, không phải khoảng dự báo cho cổ phiếu này.
  • Lợi suất thực tế có thể nằm ngoài biên này.

Phân tích định giá

CT→Xây dựng và Vật liệu→Construction
Classified as construction because ICB sector “Xây dựng và Vật liệu” maps to the construction group.
Mô hìnhEV/EBITDA giữa chu kỳ
Giá trị vốn chủ sở hữu = EBITDA giữa chu kỳ × EV/EBITDA hợp lý − Nợ ròng

Lợi nhuận của doanh nghiệp xây dựng và công nghiệp thường biến động theo từng dự án và chu kỳ xây dựng. Mô hình dùng EBITDA trung vị 7 năm, đại diện cho mức giữa chu kỳ, nhân với hệ số EV/EBITDA hợp lý rồi trừ nợ ròng.

Chi tiết kỹ thuật
Vì sao chọn mô hình này

Doanh thu theo dự án làm cho dòng tiền từng năm biến động mạnh. EBITDA giữa chu kỳ tạo tham chiếu xuyên chu kỳ, còn EV/EBITDA cho phép so sánh khi cấu trúc vốn và khấu hao khác nhau.

Cách hoạt động

Tính EBITDA trung vị 7 năm và một EV/EBITDA hợp lý từ lịch sử của chính doanh nghiệp pha trộn về phía trung vị của ngành xây dựng. Nợ ròng được lấy trực tiếp từ bảng cân đối kế toán (vay ngắn hạn cộng vay dài hạn trừ tiền và các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn, nơi giữ phần lớn tiền gửi có kỳ hạn). Giá trị hợp lý = (EBITDA giữa chu kỳ × EV/EBITDA hợp lý) − Nợ ròng.

Phù hợp nhất với

Các doanh nghiệp xây dựng & vật liệu và hàng hóa & dịch vụ công nghiệp có doanh thu thất thường theo dự án và bảng cân đối kế toán được bảo đảm bằng tài sản.

1
Tham số mô hình
EBITDA giữa chu kỳ→134.86B
EV/EBITDA hợp lý→19.1x
Số năm dữ liệu→6
2
Định giá

Chúng tôi lấy chênh lệch giữa mô hình và giá đóng cửa gần nhất, tra xem các chênh lệch cỡ đó đã đem lại lợi suất thế nào trong năm tiếp theo theo dữ liệu 2015–2024, rồi áp dụng vào giá đóng cửa gần nhất.

Giá đóng cửa (VND)→400
Giá trị hiệu chỉnh so với giá đóng cửa→+39.2%

Giá đóng cửa × (1 + chênh lệch hiệu chỉnh / 100)

Giá trị nội tại hiệu chỉnh (VND)
557
Dữ liệu cho từng bướcNhấp vào nguồn để làm nổi bật khoản mục trong báo cáo tài chính
Mid-cycle EBITDA134.9 tỷebitda source: own medianyears of data: 6

Phân tích

DFF: Persistent losses and impaired equity cloud a calibrated valuation comparison

The calibrated intrinsic value is VND 557 per share versus the VND 400 last close, an illustrative calibrated gap of 39.2% that is not a forecast return or evidence of mispricing.

Tổng quan doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đua Fat is a construction and building-materials company listed on UPCOM. The supplied data do not break revenue down by business segment or establish the company’s market position, so its specific competitive strengths and revenue mix cannot be assessed from these figures.

Revenue fell from VND 743.4 bn in 2023 to VND 294.1 bn in 2024 and VND 293.6 bn in 2025. Net losses widened in each of those years, reaching VND 724.9 bn in 2025. The data report negative equity excluding minority interests and accumulated losses exceeding paid-in capital; those conditions warrant attention to the company’s balance-sheet capacity and listing status, while the relevant statutory cancellation tests do not apply to UPCOM.

Các điểm chính

The central issue is not a lack of apparent valuation discount but the weak financial condition. DFF reported three consecutive annual net losses, with the 2025 loss of VND 724.9 bn substantially exceeding revenue of VND 293.6 bn. Total assets also declined from VND 3,954.7 bn in 2023 to VND 2,705.7 bn in 2025. The supplied data do not include operating cash flow or total equity by year, limiting assessment of liquidity and the pace of balance-sheet erosion.

The calibrated intrinsic value of VND 557 per share is above the VND 400 last close, but this comparison comes from an earlier version of the back-test and is illustrative only. It is not a forecast, does not establish mispricing, and should not outweigh the observed losses or negative equity. No validated track record exists for this estimate, and no model reliability assessment or outperformance probability is supplied.

The construction-sector label alone does not demonstrate a route to earnings recovery. Investors would need evidence of improving revenue, positive operating economics and a sustainable funding position before assigning much weight to a mid-cycle valuation framework. The available numbers instead show near-flat revenue between 2024 and 2025 alongside a larger loss.

Ownership is spread among several named individual shareholders rather than a disclosed listed group: the largest listed holding is 12.25%, followed by 11.88% and 7.5%. That pattern does not, by itself, establish control or alignment. No director or related-party trade registrations were reported in the supplied 12-month window; registrations indicate declared intentions, not executed transactions.

Diễn giải định giá

The supplied comparison uses EV/EBITDA on mid-cycle EBITDA. The calibrated intrinsic value is an illustrative estimate from an earlier version of the back-test, compared with the last close.

  • Calibrated intrinsic value: VND 557 per share.
  • Last close: VND 400 per share, as of 2026-10-30.
  • The supplied calibrated gap is 39.2%; it is an illustrative comparison, not a forecast return.
  • The valuation framework references mid-cycle EBITDA, while the supplied financials show continuing net losses and do not provide EBITDA or operating cash flow for independent verification.

The calibrated comparison is above the last close, but it is not evidence of mispricing or a prospective return and should not be treated as an investment opportunity on its own. This estimate comes from an earlier version of the back-test; no validated track record, model reliability assessment or outperformance probability is available, and the company’s losses and negative equity add substantial uncertainty.

Quan điểm tích cực

  • The calibrated intrinsic value of VND 557 per share compares with a VND 400 last close, although the gap is illustrative and not a forecast.
  • Revenue was nearly unchanged between 2024 and 2025 at VND 294.1 bn and VND 293.6 bn, following the sharp decline from VND 743.4 bn in 2023; this provides a base from which any recovery would need to be demonstrated.
  • Total assets of VND 2,705.7 bn remained material in 2025, though the supplied data do not establish their liquidity, recoverability or encumbrance.

Quan điểm tiêu cực

  • Net losses widened from VND 198.7 bn in 2023 to VND 462.6 bn in 2024 and VND 724.9 bn in 2025.
  • Revenue fell from VND 743.4 bn in 2023 to VND 293.6 bn in 2025, a major contraction in the reported business scale.
  • Debt/equity is reported at 8.5312, while equity excluding minority interests is negative; conventional leverage and book-value measures are therefore difficult to interpret.
  • Receivables outside the trade cycle were 22.85% of assets, at the 92.1st percentile versus Vietnamese peers, raising concerns about asset quality and cash recovery.
  • Earnings quality is 44/100, and accumulated losses are 1.6088 times paid-in capital.

Bối cảnh ngành

DFF is classified in construction and building materials, but the supplied information does not identify its project mix, order book, customer concentration or peer set. Construction earnings can be sensitive to project timing, payment cycles and working-capital requirements; the high share of receivables outside the trade cycle makes collection and recoverability particularly relevant here.

Vietnamese accounting and listing context also matters. Under the supplied checks, DFF meets the tests of accumulated losses exceeding paid-in capital, net losses in each of the latest three years, and negative equity excluding minority interests. These are statutory cancellation tests for HOSE or HNX under the cited rules, but those rules do not apply on UPCOM; this does not predict any exchange decision. The available data do not provide cash-flow detail or sufficient information to assess VAS-specific earnings adjustments, project assets or land use rights.

Yếu tố rủi ro

  • Losses have increased for three consecutive years, reaching VND 724.9 bn in 2025 against revenue of VND 293.6 bn.
  • Revenue contracted from VND 743.4 bn in 2023 to VND 293.6 bn in 2025, with little change between 2024 and 2025.
  • Negative equity excluding minority interests and accumulated losses of 1.6088 times paid-in capital indicate substantial balance-sheet stress.
  • Receivables outside the trade cycle equal 22.85% of assets and rank at the 92.1st percentile versus Vietnamese peers; recovery delays or impairments could further weaken asset quality.
  • Debt/equity of 8.5312 signals high reported leverage, although negative equity makes the ratio less straightforward to interpret.
  • Operating cash flow and three-year cash conversion are unavailable, preventing verification that reported assets and earnings translate into cash.
  • The calibrated valuation relies on mid-cycle EBITDA, but the supplied data do not include EBITDA and the company has reported three consecutive net losses.
  • The company is listed on UPCOM, and the supplied information does not establish the liquidity or recoverability of assets or the availability of additional financing.

Yếu tố có thể tác động

  • Evidence of a sustained revenue recovery from the 2025 level of VND 293.6 bn.
  • A material reduction in annual losses from the 2025 net loss of VND 724.9 bn.
  • Disclosure of operating cash flow and improved collection or recoverability of receivables outside the trade cycle, which represented 22.85% of assets.
  • Verified improvement in equity and leverage, addressing the reported negative equity excluding minority interests and debt/equity of 8.5312.

Đánh giá dấu hiệu kế toán

The Beneish M-Score and risk level are unavailable, so no M-Score conclusion can be drawn. Other supplied forensic indicators are concerning: earnings quality is 44/100, receivables outside the trade cycle represent 22.85% of assets and rank at the 92.1st percentile versus Vietnamese peers, and operating-cash-flow conversion is unavailable. No direct accounting-manipulation flag is supplied; these indicators instead warrant scrutiny of earnings quality and asset recoverability.

DFF meets all three supplied statutory tests: accumulated losses exceed paid-in capital at 1.6088 times, net losses occurred in each of the latest three years, and equity excluding minority interests is negative. The cited tests concern HOSE or HNX cancellation rules and do not apply on UPCOM; no exchange outcome is inferred. The largest disclosed individual shareholder owns 12.25%, with the next two at 11.88% and 7.5%; the supplied data do not identify a parent company or disclose related listed-group holdings.

Lịch sử định giá

No historical hit rate or other validated track record is supplied for the calibrated estimate. The VND 557 calibrated intrinsic value is an illustrative estimate from an earlier version of the back-test, not a validated forecast; it should be treated cautiously, particularly given the reported losses and negative equity.

Nội dung do mô hình ngôn ngữ tạo ngày 2026-10-30 từ kết quả mô hình và báo cáo tài chính trên trang này; số liệu có thể phản ánh thời điểm đó. Đây là phân tích mô tả, không cấu thành khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ.

Phục vụ định giá:Tham số mô hìnhTính toán cuối
Khoản mục2026202520242023202220212020
Tài sản ngắn hạn (tỷ VND)
·2.0612.3112.6282.6521.4851.190
Tiền và các khoản tương đương tiền (tỷ VND)Net debt bridge
·15255310027
Các khoản phải thu ngắn hạn (tỷ VND)
·1.6261.5231.7591.626850775
Trả trước cho người bán (tỷ VND)
·6166396276623672
Hàng tồn kho thuần (tỷ VND)
·433757792875488365
Hàng tồn kho, ròng (tỷ VND)
·433757792875488365
Tài sản ngắn hạn khác (tỷ VND)
·0,032653984723
Tài sản dài hạn (tỷ VND)
·6459801.3261.7101.167698
Phải thu dài hạn (tỷ VND)
·22863943519
Phải thu dài hạn khác (tỷ VND)
·22863943519
Tài sản cố định (tỷ VND)
·4517751.0821.4971.041498
Tài sản cố định hữu hình (tỷ VND)
·4116379011.241865378
Tài sản cố định thuê tài chính (tỷ VND)
·37135178251170112
Tài sản cố định vô hình (tỷ VND)
·333568
Tài sản dài hạn khác (tỷ VND)
·915315477122
Chi phí trả trước dài hạn (tỷ VND)
·915313277122
Tổng cộng tài sản (tỷ VND)
·2.7063.2913.9554.3622.6521.888
Nợ phải trả (tỷ VND)
·3.1933.0533.2543.4652.1571.417
Nợ ngắn hạn (tỷ VND)
·2.7232.4551.9531.8861.2881.106
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn (tỷ VND)Net debt bridge
·1.4231.4311.1681.389653616
Người mua trả tiền trước (tỷ VND)
·914100522249
Nợ dài hạn (tỷ VND)
·4705991.3021.579868311
Vay và nợ thuê tài chính dài hạn (tỷ VND)Net debt bridge
·4705981.000804494205
Vốn chủ sở hữu (tỷ VND)
·−487238700897495471
Vốn và các quỹ (tỷ VND)
·−487238700897495471
Vốn góp của chủ sở hữu (tỷ VND)
·800800800800400400
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối (tỷ VND)
·−1.287−562−100979571
Tổng cộng nguồn vốn (tỷ VND)
·2.7063.2913.9554.3622.6521.888
Phải thu về cho vay ngắn hạn (tỷ VND)
·03888000
Cổ phiếu phổ thông (tỷ VND)
·800800800800400400
Lợi thế thương mại (tỷ VND)
·00,030,03300
Lợi ích cổ đông thiểu số (tỷ VND)Net debt bridge
·00,080,090,30,30,3
◆Báo cáo phân tích vnvalue
Phân tích cổ phiếu đầy đủ · PDF · Cập nhật 30 thg 10, 2026

Báo cáo gốc theo ngày công bố: có số liệu mô hình chưa hiệu chỉnh; website hiển thị giá trị hiệu chỉnh.

Tải xuống

Chất lượng lợi nhuận

Năm tài chính 2025
44
Yếu
Chất lượng dồn tích
100
Chuyển đổi tiền mặt
0
Khoản phải thu
62
Ổn định biên lợi nhuận
0

Sàng lọc kế toán

Beneish M-Score · 2025
Phần còn lại
M −3.22 · phân vị 9 so với doanh nghiệp Việt Nam
YoY ▲ +0.99
Ít biến động hơn nhóm tương đồng tại Việt NamDấu hiệu kế toán đáng chú ý
So sánh với toàn thị trường

Phân vị trong nhóm doanh nghiệp Việt Nam tương đồng. Ngưỡng Beneish −1.78 được xây dựng trên dữ liệu Mỹ; khoảng 28% cổ phiếu Việt Nam vượt ngưỡng này.

DSRI
1.070
GMI
1.059
AQI
1.152
SGI
0.998
DEPI
0.858
SGAI
0.054
TATA
−0.204
LVGI
1.272

Kiểm tra đo trên doanh nghiệp Việt Nam · năm 2025

Phải thu ngoài chu kỳ kinh doanhTrả trước cho người bán, phải thu về cho vay và phải thu dài hạn khác / tổng tài sản
22,9%phân vị 92
Lỗ lũy kế / vốn điều lệ thực gópLợi nhuận sau thuế chưa phân phối âm
1,61×Chạm ngưỡng luật định
Số năm lỗ liên tiếpLợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
3Chạm ngưỡng luật định
Vốn chủ sở hữuKhông gồm lợi ích cổ đông không kiểm soát
ÂmChạm ngưỡng luật định

Phân vị xếp hạng theo từng năm tài chính trong nhóm doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam (0 thấp nhất, 100 cao nhất). Giai đoạn 2015-2024, chuyển đổi tiền mặt thấp và tỷ trọng phải thu ngoài chu kỳ kinh doanh cao đi trước tỷ lệ gặp vấn đề niêm yết và thua lỗ năm sau cao hơn.

Ngưỡng luật định (điểm e khoản 1 Điều 120 Nghị định 155/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 245/2025/NĐ-CP): cổ phiếu niêm yết trên HOSE hoặc HNX bị hủy niêm yết bắt buộc khi báo cáo tài chính năm được kiểm toán cho thấy lỗ 3 năm liên tiếp gần nhất, lỗ lũy kế vượt vốn điều lệ thực góp, hoặc vốn chủ sở hữu âm. Số liệu ở đây đọc từ báo cáo tài chính năm do nhà cung cấp dữ liệu công bố. Doanh nghiệp giao dịch trên UPCoM, nơi các ngưỡng này không áp dụng.

Điểm định lượng

F-Score
4/9
Trung bình
Z-Score
−1.73
Vùng nguy hiểm
Sharpe
−1.29
Âm
Tổng hợp
35
Từ 30 đến 49
Chi tiết Piotroski F-Score
✗Lợi nhuận ròng > 0
✗Dòng tiền HĐKD > 0
✗ROA tăng
✓OCF > Lợi nhuận ròng
✓Đòn bẩy giảm
✗Thanh khoản tốt hơn
✓Không pha loãng
✗Biên lợi nhuận tăng
✓Vòng quay tăng
Phân rã DuPont
Gánh nặng thuế1.00×Gánh nặng lãi vay1.00×Biên HĐKD−2.47×Vòng quay0.11×Đòn bẩy−5.56=ROE148.8%
Rủi ro giá
Động lượng
−72.2%
Biến động
154.6%
Mức sụt giảm tối đa
−81.0%

Chỉ số tài chính nổi bật

Năm tài chính 2025
—P/E
P/B
—
P/S
0.11
ROE
581.7%
ROA
−24.2%
EPS
−9.061
BVPS
−6.088
Biên gộp
−8.7%
Biên ròng
−246.9%
D/E
—
Tỷ lệ thanh toán hiện hành
0.76
EV/EBITDA
34.47
Tỷ suất cổ tức
—

Tổng quan doanh nghiệp

Số cổ phiếu đang lưu hành
80,0 triệu
Vốn điều lệ
800 tỷ VND
Ngành (ICB L2)
Xây dựng và Vật liệu
Lĩnh vực (ICB L3)
Xây dựng và Vật liệu
Phân ngành
Xây dựng
Loại hình công ty
CT
Định giá ngày 30/10/2026
Phương pháp và giới hạn sử dụng

vnvalue là công cụ nghiên cứu cổ phiếu. Các kết quả được tính từ dữ liệu tài chính công khai theo công thức đã công bố. Nội dung không cấu thành lời khuyên về đầu tư, tài chính, pháp lý hay thuế, cũng không phải khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán.

Toàn bộ dữ liệu, mô hình và kết quả được cung cấp nguyên trạng (AS IS) mà không có bất kỳ bảo đảm nào. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình. Hiệu suất trong quá khứ và các kết quả định giá lịch sử không phản ánh kết quả trong tương lai.

Bằng việc sử dụng vnvalue, bạn chấp nhận Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật. Toàn văn tuyên bố miễn trừ →