Giá trị nội tại hiệu chỉnh so với giá đóng cửa
Ước tính minh họa- Giá đóng cửa (VND)
- 11.600
- Giá trị nội tại hiệu chỉnh (VND)
- 12.252
Giá đóng cửa × (1 + chênh lệch hiệu chỉnh / 100)
Giá trị vốn hóa lợi nhuận
Chưa có: công ty báo lỗ năm gần nhất hoặc lịch sử giá còn quá ngắn.
Cách tính
- 1Đo chênh lệch
Giữa mô hình và giá đóng cửa gần nhất.
- 2Đối chiếu lịch sử2015–2024
Các chênh lệch cỡ đó đã đem lại lợi suất thế nào trong năm tiếp theo.
- 3Áp vào giá
Áp dụng lợi suất đó vào giá đóng cửa gần nhất.
Lưu ý
- Chỉ mang tính minh họa: chưa phải dự báo được xác thực.
- Chưa có khoảng bất định: ước tính là một con số đơn lẻ.
- Lịch sử cũ: chưa đo lại trên dữ liệu hiện tại.
Lý do cần xem xét
- Thanh khoản giao dịch thấp hơn ngưỡng so sánh.
Ước tính vẫn được hiển thị để kiểm tra cách tính. Cần xem xét dữ liệu đầu vào trước khi dùng để so sánh cổ phiếu. So sánh mô hình đằng sau giá trị này cần được xem xét. Ước tính không khắc phục các hạn chế về dữ liệu nêu ở trên.
Đánh giá so sánh ngày 3 thg 11, 2026Có hiệu lực đến 22 thg 11, 2026
- Độ tin cậy mô hình
- Thấp
- Độ khớp mô hìnhĐộ ổn định dữ liệuKiểm tra rủi ro
- Mức cao yêu cầu đạt các tiêu chí chẩn đoán của mô hình.
- Xác suất vượt nhóm cùng ngành
- Chưa đánh giá
- Định giá này chưa có xác suất vượt nhóm cùng ngành được lưu riêng.
Hai đánh giá trả lời các câu hỏi khác nhau. Cả hai đều không xác nhận giá trị định giá là chính xác hoặc đảm bảo lợi suất tương lai.
Phân tích định giá
Hóa chất, dầu khí và tài nguyên cơ bản chịu ảnh hưởng lớn từ giá hàng hóa và chu kỳ kinh tế. Mô hình dùng EBITDA trung vị 7 năm, đại diện cho mức giữa chu kỳ, cùng hệ số EV/EBITDA trung vị 7 năm để ước tính giá trị trong một giai đoạn bình thường của chu kỳ.
Chi tiết kỹ thuật
EBITDA giữa chu kỳ làm dịu ảnh hưởng của các giai đoạn bùng nổ hoặc suy giảm. EV/EBITDA giúp so sánh doanh nghiệp có cấu trúc vốn và chính sách khấu hao khác nhau.
Tính EBITDA trung vị 7 năm và EV/EBITDA trung vị 7 năm. Khi công ty có ít hơn 5 năm EBITDA, EBITDA được ước lượng bằng doanh thu × biên lợi nhuận trung vị của ngành. Khi EBITDA giữa chu kỳ không dương, giá trị bằng 70% giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu. Giá trị hợp lý = (EBITDA giữa chu kỳ × EV/EBITDA hợp lý) − Nợ ròng.
Các doanh nghiệp sản xuất hàng hóa, vật liệu cơ bản, hóa chất và dầu khí có chu kỳ lợi nhuận kéo dài nhiều năm.
Chúng tôi lấy chênh lệch giữa mô hình và giá đóng cửa gần nhất, tra xem các chênh lệch cỡ đó đã đem lại lợi suất thế nào trong năm tiếp theo theo dữ liệu 2015–2024, rồi áp dụng vào giá đóng cửa gần nhất.
Giá đóng cửa × (1 + chênh lệch hiệu chỉnh / 100)
Chất lượng lợi nhuận
Sàng lọc kế toán
Phân vị trong nhóm doanh nghiệp Việt Nam tương đồng. Ngưỡng Beneish −1.78 được xây dựng trên dữ liệu Mỹ; khoảng 28% cổ phiếu Việt Nam vượt ngưỡng này.
Kiểm tra đo trên doanh nghiệp Việt Nam · năm 2025
- Chuyển đổi tiền mặt, 3 nămDòng tiền kinh doanh / lợi nhuận sau thuế
- −0,13phân vị 20
- Phải thu ngoài chu kỳ kinh doanhTrả trước cho người bán, phải thu về cho vay và phải thu dài hạn khác / tổng tài sản
- 6,0%phân vị 72
- Lỗ lũy kế / vốn điều lệ thực gópLợi nhuận sau thuế chưa phân phối âm
- Không có
- Số năm lỗ liên tiếpLợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
- 0
- Vốn chủ sở hữuKhông gồm lợi ích cổ đông không kiểm soát
- Dương
Phân vị xếp hạng theo từng năm tài chính trong nhóm doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam (0 thấp nhất, 100 cao nhất). Giai đoạn 2015-2024, chuyển đổi tiền mặt thấp và tỷ trọng phải thu ngoài chu kỳ kinh doanh cao đi trước tỷ lệ gặp vấn đề niêm yết và thua lỗ năm sau cao hơn.
Ngưỡng luật định (điểm e khoản 1 Điều 120 Nghị định 155/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 245/2025/NĐ-CP): cổ phiếu niêm yết trên HOSE hoặc HNX bị hủy niêm yết bắt buộc khi báo cáo tài chính năm được kiểm toán cho thấy lỗ 3 năm liên tiếp gần nhất, lỗ lũy kế vượt vốn điều lệ thực góp, hoặc vốn chủ sở hữu âm. Số liệu ở đây đọc từ báo cáo tài chính năm do nhà cung cấp dữ liệu công bố. Doanh nghiệp giao dịch trên UPCoM, nơi các ngưỡng này không áp dụng.
The company's Beneish M‑Score is -1.3615 (82nd percentile vs Vietnamese peers) with a year‑over‑year increase of +0.77, indicating accounting metrics more aggressive than most local peers and a notable upward trajectory. Earnings quality is weak (37.1/100) driven by very poor cash conversion (0.0/100) and low margin quality (9.1/100); the Altman Z‑Score is 1.52 (distress zone) and the Piotroski F‑Score is 2/9, both signalling weak financial health and fundamentals.
- Beneish M‑Score = -1.3615; Vietnam peer percentile = 82nd. The M‑Score measures the likelihood of earnings manipulation using eight financial ratios; here the company scores higher (more aggressive) than 82% of Vietnamese peers, and the M‑Score rose by +0.77 year‑over‑year, showing a material move in the accounting profile.
- AQI (asset quality index) = 2.5672. AQI measures increases in non‑current assets, reclassifications and writeoffs that can signal capitalisation or reclassification of expenses; a value well above 1 suggests substantial asset‑quality changes.
- TATA (total accruals to total assets) = 0.0850. TATA measures the proportion of accruals to assets; a positive 8.5% indicates earnings include a meaningful accruals component rather than cash earnings.
- Earnings Quality score = 37.1/100, with Cash conversion = 0.0/100 and Margin quality = 9.1/100. Cash conversion (operating cash flow / net profit over three years) of -0.13 (20th percentile) shows profits are not converting into cash; margin quality very low indicates margins are inconsistent with stable, repeatable earnings.
- Altman Z‑Score = 1.52 (distress zone). The Altman Z‑Score estimates distance to bankruptcy; 1.52 falls in the distress zone used in the model.
- Piotroski F‑Score = 2/9. The F‑Score evaluates nine fundamental signals (profitability, leverage/liquidity, and operating efficiency); a 2 indicates weak fundamentals across these measures.
- Receivables outside the trade cycle = 6.0% of total assets (72nd percentile). This relates to prepayments, loans receivable and other long‑term receivables; a relatively high percentile suggests sizable non‑trade receivables compared with peers.
- SGI (sales growth index) = 0.9939 (≈1). SGI measures sales growth; a value near 1 indicates little or no aggressive sales growth that might indicate channel stuffing.
- DEPI (depreciation index) = 1.0000. DEPI compares prior and current depreciation rates; 1.0000 suggests no change in depreciation policy that would inflate earnings.
- LVGI (leverage index) = 1.0852. LVGI measures changes in leverage; while >1 shows higher leverage vs prior year, it is not extreme in isolation.
- No accumulated losses; owner's equity (parent, excluding minorities) is positive and the parent net profit shows 0 years of statutory net loss up to FY2025, which are factual balance‑sheet/statement positives.
Ownership is concentrated in individuals: Đặng Văn Thông holds 22.7%, Đặng Quỳnh Trang 10.6%, and the next three individuals hold 5.8%, 3.6% and 2.5% respectively. Director‑deal registrations recorded between 2025‑10‑30 and 2026‑10‑30 show 6 sale registrations (4 registrants; 1,543,545 shares) and 19 purchase registrations (16 registrants; 2,246,463 shares; 1 registration without a disclosed volume). These registrations are intentions filed with the exchange and not executed trades.
- Compare the notes to the financial statements for FY2025 that disclose 'receivables and prepayments' to quantify the composition of the 6.0% of total assets labelled as receivables outside the trade cycle.
- Reconcile the three‑year cash flow statement and the operating cash flow note to verify the cash conversion ratio (operating cash flow / net profit = -0.13) reported in the checks.
- Inspect the fixed‑assets and depreciation policy note to confirm there were no changes in depreciation methods or useful lives consistent with DEPI = 1.0000.
- Review the related‑party transactions note and the schedule of loans/advances to related parties to see whether part of the AQI = 2.5672 or the receivables‑outside‑trade figure arises from intra‑group prepayments or loans.
Nội dung do AI tạo từ dữ liệu định lượng, phục vụ tham khảo và không cấu thành khuyến nghị đầu tư.
Điểm định lượng
Chỉ số tài chính nổi bật
- P/B
- 1.12
- P/S
- 0.37
- ROE
- 5.4%
- ROA
- 2.1%
- EPS
- 564
- BVPS
- 10.375
- Biên gộp
- 30.0%
- Biên ròng
- 1.8%
- D/E
- 1.45
- Tỷ lệ thanh toán hiện hành
- 1.12
- EV/EBITDA
- 12.70
- Tỷ suất cổ tức
- 4.9%
Tổng quan doanh nghiệp
- Số cổ phiếu đang lưu hành
- 10,0 triệu
- Vốn điều lệ
- 100 tỷ VND
- Ngành (ICB L2)
- Hóa chất
- Lĩnh vực (ICB L3)
- Hóa chất
- Phân ngành
- Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác
- Loại hình công ty
- CT