Mọi thị trường

Cổ phiếu Hoa Kỳ

42 mã được định giá theo yêu cầu. Hậu tố mã: .US.

Sàn giao dịch
NYSE · Nasdaq · NYSE American · Cboe BZX
Tiền tệ
USD
Chỉ số tham chiếu
S&P 500
Chuẩn mực kế toán
US GAAP

Để định giá một cổ phiếu khác niêm yết tại Hoa Kỳ, hãy tìm mã kèm hậu tố .US. Lần mở đầu tiên mất khoảng một phút; sau đó mã được cập nhật cùng các mã khác.

Giá trị tại đây là giá trị của mô hình, chưa được hiệu chỉnh theo kết quả quá khứ như cổ phiếu Việt Nam.

Hoa Kỳ trong không gian ba chiều

Giá trị mô hình so với giá đóng cửa theo chiều ngang, vốn hóa theo chiều dọc, ngành theo chiều sâu

Mỗi hạt là một cổ phiếu được định giá tại đây, mang màu ngành, trên trục log chênh lệch từ −50% đến +100%; cổ phiếu vượt hai đầu trục nằm ở mép. Kéo để xoay; bấm vào hạt để mở cổ phiếu.

MãDoanh nghiệpGiá trị nội tạiChênh lệch so với giá đóng cửa
CME.USCME GROUP INC.1,127.01+270.7%
V.USVISA INC.1,125.68+167.8%
AXP.USAMERICAN EXPRESS CO652.67+100.5%
BRK-A.USBERKSHIRE HATHAWAY INC1,234,327.25+47.6%
BAC.USBANK OF AMERICA CORP /DE/49.66+0.0%
C.USCITIGROUP INC114.65−6.6%
COF.USCAPITAL ONE FINANCIAL CORP194.22−6.9%
WFC.USWELLS FARGO & COMPANY/MN73.65−13.9%
PLD.USPrologis, Inc.100.76−21.9%
SCHW.USSCHWAB CHARLES CORP69.57−22.1%
LMT.USLOCKHEED MARTIN CORP486.05−23.9%
CB.USChubb Ltd275.34−24.9%
BLK.USBlackRock, Inc.865.18−25.5%
BX.USBlackstone Inc.82.33−30.3%
MS.USMORGAN STANLEY122.91−34.0%
JPM.USJPMORGAN CHASE & CO212.02−37.3%
GS.USGOLDMAN SACHS GROUP INC528.31−41.0%
PGR.USPROGRESSIVE CORP/OH/133.41−41.8%
CSCO.USCISCO SYSTEMS, INC.59.83−41.9%
RTX.USRTX Corp112.08−45.0%
IBKR.USInteractive Brokers Group, Inc.41.94−45.9%
DELL.USDell Technologies Inc.174.78−57.2%
OUT.USOUTFRONT Media Inc.13.23−59.1%
GE.USGENERAL ELECTRIC CO129.58−59.6%
KLAC.USKLA CORP59.80−61.7%
MU.USMICRON TECHNOLOGY INC288.46−66.3%
ADI.USANALOG DEVICES INC133.62−68.2%
WELL.USWELLTOWER INC.75.37−68.7%
AVGO.USBroadcom Inc.96.73−70.9%
APH.USAMPHENOL CORP /DE/17.27−79.5%
TXN.USTEXAS INSTRUMENTS INC61.20−80.4%
MRVL.USMarvell Technology, Inc.33.52−80.5%
STX.USSeagate Technology Holdings plc114.99−81.0%
AMD.USADVANCED MICRO DEVICES INC29.39−93.9%
AAPL.USCần xem xétApple Inc.134.83−59.4%
ANET.USCần xem xétArista Networks, Inc.48.05−71.7%
BA.USCần xem xétBOEING CO5.78−96.7%
INTC.USCần xem xétINTEL CORP10.81−82.1%
MA.USCần xem xétMastercard Inc3,318.31+412.7%
NVDA.USCần xem xétNVIDIA CORP43.57−78.9%
QCOM.USCần xem xétQUALCOMM INC/DE217.48+32.3%
SNDK.USCần xem xétSandisk Corp405.90−64.0%