Về trang chủ

UPS

Công ty Cổ phần Chứng khoán UP

Việt NamChứng khoánDịch vụ tài chínhUPCOMCK
21.500
VND · Giá đóng cửa ngày 30 thg 10, 2026
Chưa có định giá
Hiện chưa có đủ dữ liệu để ước tính giá trị nội tại của UPS.
Khoản mục202620252024202320222021202020192018
Tài sản ngắn hạn (tỷ VND)
·860301302303250240239247
Tiền và các khoản tương đương tiền (tỷ VND)
·189273244283108162173194
Đầu tư tài chính ngắn hạn (tỷ VND)
·60619414125594735
Các khoản phải thu ngắn hạn (tỷ VND)
·628161415181717
Trả trước cho người bán (tỷ VND)
·360,10,10,10,10,20,2
Tài sản ngắn hạn khác (tỷ VND)
·31111221
Tài sản dài hạn (tỷ VND)
·5434131270707069
Tài sản cố định (tỷ VND)
·18160,20,40,60,810,5
Tài sản cố định hữu hình (tỷ VND)
·1290,20,40,60,81,00,3
Tài sản cố định vô hình (tỷ VND)
·67000,010,060,20,2
Đầu tư tài chính dài hạn (tỷ VND)
·000059595959
Tài sản dài hạn khác (tỷ VND)
·00000595959
Tài sản dài hạn khác (tỷ VND)
·2415131210999
Chi phí trả trước dài hạn (tỷ VND)
·80,70,080,010,020,030,30,6
Tổng cộng tài sản (tỷ VND)
·914334315315319310309316
Nợ phải trả (tỷ VND)
·5801556116512
Nợ ngắn hạn (tỷ VND)
·5671556116512
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn (tỷ VND)
·5529000000
Người mua trả tiền trước (tỷ VND)
·10,9333232
Nợ dài hạn (tỷ VND)
·130000000
Vốn chủ sở hữu (tỷ VND)
·334320310309308304304303
Vốn và các quỹ (tỷ VND)
·334320310309308304304303
Vốn góp của chủ sở hữu (tỷ VND)
·324300300300300300300300
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu (tỷ VND)
·0,10,10,10,10,10,10,100,08
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối (tỷ VND)
·16251515141099
Tổng cộng nguồn vốn (tỷ VND)
·914334315315319310309316
Cổ phiếu phổ thông (tỷ VND)
·324300300300300300300300

Điểm định lượng

F-Score
2/9
Yếu
Chi tiết Piotroski F-Score
✓Lợi nhuận ròng > 0
✗Dòng tiền HĐKD > 0
✗ROA tăng
✗OCF > Lợi nhuận ròng
✗Đòn bẩy giảm
✗Thanh khoản tốt hơn
✗Không pha loãng
✗Biên lợi nhuận tăng
✓Vòng quay tăng
Phân rã DuPont
Gánh nặng thuế0.82×Gánh nặng lãi vay1.00×Biên HĐKD0.10×Vòng quay0.19×Đòn bẩy2.74=ROE4.3%

Chỉ số tài chính nổi bật

Không có dữ liệu chỉ số

Tổng quan doanh nghiệp

Số cổ phiếu đang lưu hành
32,1 triệu
Vốn điều lệ
321 tỷ VND
Ngành (ICB L2)
Dịch vụ tài chính
Lĩnh vực (ICB L3)
Dịch vụ tài chính
Phân ngành
Môi giới chứng khoán
Loại hình công ty
CK
Phương pháp và giới hạn sử dụng

vnvalue là công cụ nghiên cứu cổ phiếu. Các kết quả được tính từ dữ liệu tài chính công khai theo công thức đã công bố. Nội dung không cấu thành lời khuyên về đầu tư, tài chính, pháp lý hay thuế, cũng không phải khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán.

Toàn bộ dữ liệu, mô hình và kết quả được cung cấp nguyên trạng (AS IS) mà không có bất kỳ bảo đảm nào. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình. Hiệu suất trong quá khứ và các kết quả định giá lịch sử không phản ánh kết quả trong tương lai.

Bằng việc sử dụng vnvalue, bạn chấp nhận Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật. Toàn văn tuyên bố miễn trừ →