Giá trị nội tại hiệu chỉnh so với giá đóng cửa
Ước tính minh họa- Giá đóng cửa (VND)
- 2.200
- Giá trị nội tại hiệu chỉnh (VND)
- 2.810
Giá đóng cửa × (1 + chênh lệch hiệu chỉnh / 100)
Giá trị vốn hóa lợi nhuận
Chưa có: công ty báo lỗ năm gần nhất hoặc lịch sử giá còn quá ngắn.
Cách tính
- 1Đo chênh lệch
Giữa mô hình và giá đóng cửa gần nhất.
- 2Đối chiếu lịch sử2015–2024
Các chênh lệch cỡ đó đã đem lại lợi suất thế nào trong năm tiếp theo.
- 3Áp vào giá
Áp dụng lợi suất đó vào giá đóng cửa gần nhất.
Lưu ý
- Chỉ mang tính minh họa: chưa phải dự báo được xác thực.
- Chưa có khoảng bất định: ước tính là một con số đơn lẻ.
- Lịch sử cũ: chưa đo lại trên dữ liệu hiện tại.
Lý do cần xem xét
- Thanh khoản giao dịch thấp hơn ngưỡng so sánh.
- Mô hình dùng giá trị sổ sách thay thế trong tình trạng khó khăn tài chính.
Ước tính vẫn được hiển thị để kiểm tra cách tính. Cần xem xét dữ liệu đầu vào trước khi dùng để so sánh cổ phiếu. So sánh mô hình đằng sau giá trị này cần được xem xét. Ước tính không khắc phục các hạn chế về dữ liệu nêu ở trên.
Đánh giá so sánh ngày 3 thg 11, 2026Có hiệu lực đến 27 thg 11, 2026
- Độ tin cậy mô hình
- Rất thấp
- Độ khớp mô hìnhĐộ ổn định dữ liệuKiểm tra rủi ro
- Mức cao yêu cầu đạt các tiêu chí chẩn đoán của mô hình.
- Xác suất vượt nhóm cùng ngành
- Chưa đánh giá
- Định giá này chưa có xác suất vượt nhóm cùng ngành được lưu riêng.
Hai đánh giá trả lời các câu hỏi khác nhau. Cả hai đều không xác nhận giá trị định giá là chính xác hoặc đảm bảo lợi suất tương lai.
Phân tích định giá
Hóa chất, dầu khí và tài nguyên cơ bản chịu ảnh hưởng lớn từ giá hàng hóa và chu kỳ kinh tế. Mô hình dùng EBITDA trung vị 7 năm, đại diện cho mức giữa chu kỳ, cùng hệ số EV/EBITDA trung vị 7 năm để ước tính giá trị trong một giai đoạn bình thường của chu kỳ.
Chi tiết kỹ thuật
EBITDA giữa chu kỳ làm dịu ảnh hưởng của các giai đoạn bùng nổ hoặc suy giảm. EV/EBITDA giúp so sánh doanh nghiệp có cấu trúc vốn và chính sách khấu hao khác nhau.
Tính EBITDA trung vị 7 năm và EV/EBITDA trung vị 7 năm. Khi công ty có ít hơn 5 năm EBITDA, EBITDA được ước lượng bằng doanh thu × biên lợi nhuận trung vị của ngành. Khi EBITDA giữa chu kỳ không dương, giá trị bằng 70% giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu. Giá trị hợp lý = (EBITDA giữa chu kỳ × EV/EBITDA hợp lý) − Nợ ròng.
Các doanh nghiệp sản xuất hàng hóa, vật liệu cơ bản, hóa chất và dầu khí có chu kỳ lợi nhuận kéo dài nhiều năm.
Chúng tôi lấy chênh lệch giữa mô hình và giá đóng cửa gần nhất, tra xem các chênh lệch cỡ đó đã đem lại lợi suất thế nào trong năm tiếp theo theo dữ liệu 2015–2024, rồi áp dụng vào giá đóng cửa gần nhất.
Giá đóng cửa × (1 + chênh lệch hiệu chỉnh / 100)
Chất lượng lợi nhuận
Sàng lọc kế toán
Phân vị trong nhóm doanh nghiệp Việt Nam tương đồng. Ngưỡng Beneish −1.78 được xây dựng trên dữ liệu Mỹ; khoảng 28% cổ phiếu Việt Nam vượt ngưỡng này.
Kiểm tra đo trên doanh nghiệp Việt Nam · năm 2025
- Phải thu ngoài chu kỳ kinh doanhTrả trước cho người bán, phải thu về cho vay và phải thu dài hạn khác / tổng tài sản
- 90,6%phân vị 100
- Lỗ lũy kế / vốn điều lệ thực gópLợi nhuận sau thuế chưa phân phối âm
- 1,83×Chạm ngưỡng luật định
- Số năm lỗ liên tiếpLợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
- 5Chạm ngưỡng luật định
- Vốn chủ sở hữuKhông gồm lợi ích cổ đông không kiểm soát
- Dương
Phân vị xếp hạng theo từng năm tài chính trong nhóm doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam (0 thấp nhất, 100 cao nhất). Giai đoạn 2015-2024, chuyển đổi tiền mặt thấp và tỷ trọng phải thu ngoài chu kỳ kinh doanh cao đi trước tỷ lệ gặp vấn đề niêm yết và thua lỗ năm sau cao hơn.
Ngưỡng luật định (điểm e khoản 1 Điều 120 Nghị định 155/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 245/2025/NĐ-CP): cổ phiếu niêm yết trên HOSE hoặc HNX bị hủy niêm yết bắt buộc khi báo cáo tài chính năm được kiểm toán cho thấy lỗ 3 năm liên tiếp gần nhất, lỗ lũy kế vượt vốn điều lệ thực góp, hoặc vốn chủ sở hữu âm. Số liệu ở đây đọc từ báo cáo tài chính năm do nhà cung cấp dữ liệu công bố. Doanh nghiệp giao dịch trên UPCoM, nơi các ngưỡng này không áp dụng.
The accounting signals show a high degree of aggressive accounting relative to Vietnamese peers: the Beneish M‑Score is -0.20 (91st Vietnam percentile) with a year‑over‑year improvement of -0.53; several Beneish components are extreme (DSRI 5.2259, GMI 6.0311, SGAI 10.0000). At the same time, some quality measures are mixed — accruals-quality is strong at 100/100 while earnings-quality overall is weak (37.6/100), Altman Z‑Score is -1.40 (distress zone) and Piotroski F‑Score is 3/9.
- Beneish M‑Score -0.20 (91st percentile vs Vietnamese peers). The M‑Score measures the likelihood of earnings manipulation using eight financial ratios; the company ranks in the top 9% most aggressive among Vietnamese comparators (note: the -1.78 US cutoff is not directly calibrated to Vietnam).
- Days Sales Receivable Index (DSRI) = 5.2259. DSRI measures growth in receivables relative to sales; a value this large signals receivables growing far faster than sales and potential revenue recognition or collectability issues.
- Gross Margin Index (GMI) = 6.0311. GMI measures deterioration in gross margins; values above 1 indicate margin deterioration, and 6.03 is an extreme deterioration signal.
- SGA Index (SGAI) = 10.0000. SGAI measures increases in selling, general & administrative expenses relative to sales; 10.0 is an extreme increase versus sales.
- Receivables outside the trade cycle = 58.3% of total assets (98th Vietnam percentile). This line mixes prepayments, loans receivable and long‑term receivables and is extremely large relative to peers.
- Accumulated losses = 1.51x paid‑in capital and net loss for three consecutive years to FY2023. The audited statements report accumulated losses in excess of paid‑in capital and three straight annual parent net losses.
- Altman Z‑Score = -1.40 (distress zone). This score measures distance to bankruptcy based on size, profitability, leverage and liquidity; -1.40 places the company in the model's distress zone.
- Piotroski F‑Score = 3/9. The F‑Score measures nine fundamental signals of financial strength; a 3 indicates weak fundamentals.
- Earnings‑quality subcomponents: Cash conversion 12.6/100, Receivables quality 0.0/100, Margin quality 0.0/100, Revenue quality 38.4/100. These low scores point to poor cash performance, very weak receivables quality and margin reliability.
- Accruals quality = 100.0/100. This measures the reliability of accrual components of earnings; a perfect score indicates accruals are, by this metric, the least problematic element of earnings.
- Total Accruals to Total Assets (TATA) = -0.4078. TATA measures total accruals scaled to assets; a negative value often indicates cash flows from operations exceed accrual‑based profit, which can be a stabilizing sign of cash generation relative to reported earnings.
- LVGI (leverage growth index) = 1.2715. This Beneish component measures growth in leverage; a value modestly above 1 signals increasing leverage but is less extreme than several other ratios.
- SGI (sales growth index) = 0.1097. SGI below 1 (and here far below) indicates sales are not rapidly growing, which reduces pressure to aggressively inflate revenue compared with very high‑growth firms (but must be read with other signals such as DSRI).
Top owner is an institution with 24.0% (Công ty Cổ Phần Sài Gòn Hưng Phú); the remaining shares are widely held individuals with single‑digit stakes (largest individual 6.1%). This indicates a concentrated block holder alongside dispersed retail holders. Director‑deal filings show 1 purchase registration and 0 sale registrations disclosed between 2025‑10‑30 and 2026‑10‑30 — registrations are intentions filed with the exchange, not executed trades.
- Compare the detail of 'Receivables and other receivables' (the note/schedule) for FY2023 and FY2022 to quantify the components behind the 58.3% of assets figure (prepayments, loans to related parties, long‑term receivables).
- Reconcile the revenue and receivables lines: check the sales/revenue note and the accounts receivable schedule to confirm how much of receivables relate to trade receivables versus non‑trade items.
- Review the statement of cash flows and the notes for operating cash flow to validate the TATA = -0.4078 result and explain the Cash conversion score of 12.6/100 (compare profit before tax to cash from operations).
- Inspect the equity and retained earnings movements (the parent company profit/loss line and accumulated losses note) to trace how accumulated losses reached 1.51x paid‑in capital and to confirm the three consecutive parent net losses stated for FY2021–FY2023.
Nội dung do AI tạo từ dữ liệu định lượng, phục vụ tham khảo và không cấu thành khuyến nghị đầu tư.
Điểm định lượng
Chỉ số tài chính nổi bật
- P/B
- 0.31
- P/S
- 35.18
- ROE
- −10.9%
- ROA
- −7.5%
- EPS
- −823
- BVPS
- 7.162
- Biên gộp
- 3.0%
- Biên ròng
- −1320.9%
- D/E
- 0.00
- Tỷ lệ thanh toán hiện hành
- 1.48
- EV/EBITDA
- —
- Tỷ suất cổ tức
- —
Tổng quan doanh nghiệp
- Số cổ phiếu đang lưu hành
- 9,6 triệu
- Vốn điều lệ
- 95,7 tỷ VND
- Ngành (ICB L2)
- Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
- Lĩnh vực (ICB L3)
- Điện tử & Thiết bị điện
- Phân ngành
- Hàng điện & điện tử
- Loại hình công ty
- CT