Về trang chủ

SSI

Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI

Việt NamChứng khoánDịch vụ tài chínhHOSECK
19.150
VND · Giá đóng cửa ngày 3 thg 11, 2026
Chưa có định giá
Hiện chưa có đủ dữ liệu để ước tính giá trị nội tại của SSI.
Khoản mục20262025202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010
Tài sản ngắn hạn (tỷ VND)
·89.32370.93265.75548.73246.54029.04022.29122.27017.22812.66410.9756.4124.467···
Tiền và các khoản tương đương tiền (tỷ VND)
·3.6462394941.4181.1143631.0416133463097461.9531.839···
Đầu tư tài chính ngắn hạn (tỷ VND)
·83.02868.83864.56245.40243.76428.20821.11521.56816.58912.1599.9572.1891.561···
Các khoản phải thu ngắn hạn (tỷ VND)
·2.5171.7376031.8021.5863181005728798302.2511.064···
Trả trước cho người bán (tỷ VND)
·1.577928321.4131.256199103118211148···
Tài sản ngắn hạn khác (tỷ VND)
·1311199611075151353213699242194···
Tài sản ngắn hạn khác (tỷ VND)
·284212221134311581229132···
Tài sản dài hạn (tỷ VND)
·4.7272.5753.4863.4944.2536.7294.7531.5551.5361.3431.1782.5023.238···
Tài sản cố định (tỷ VND)
·187231269282189148147119161131132139135···
Tài sản cố định hữu hình (tỷ VND)
·801191721821369897843313151920···
Tài sản cố định vô hình (tỷ VND)
·1071139710053505035128119117120116···
Bất động sản đầu tư (tỷ VND)
·290200236265233197206215218261268252261···
Đầu tư tài chính dài hạn (tỷ VND)
·3.6871.6262.8212.7733.6896.2504.2391.0669437506871.9952.767···
Đầu tư vào công ty liên kết (tỷ VND)
·7156876506176027857947648137096371.0441.350···
Tài sản dài hạn khác (tỷ VND)
·00000000000539539···
(-) Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn (tỷ VND)
·00000000000−408−168···
Lợi thế thương mại (tỷ VND)
·000000000000−168···
Tài sản dài hạn khác (tỷ VND)
·91130127148107921321511671539111675···
Chi phí trả trước dài hạn (tỷ VND)
·14223053252637403626210,5···
Tổng cộng tài sản (tỷ VND)
·94.05073.50769.24152.22650.79335.77027.04423.82618.76414.00712.1538.9147.705···
Nợ phải trả (tỷ VND)
·61.98446.68146.00029.84336.57325.89717.64314.67010.1486.1005.4263.1412.380···
Nợ ngắn hạn (tỷ VND)
·61.90246.59945.93929.78936.47925.82316.41013.4699.3545.8424.7033.1132.354···
Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn (tỷ VND)
·60.16145.50243.16927.89231.12123.35115.55011.1938.5044.8193.9141.506359···
Người mua trả tiền trước (tỷ VND)
·10262456455654572151···
Nợ dài hạn (tỷ VND)
·8281615494731.2341.2017942587232826···
Vốn chủ sở hữu (tỷ VND)
·32.06626.82723.24122.38414.2209.8739.4019.1568.6167.9076.7285.7745.242···
Vốn và các quỹ (tỷ VND)
·32.06626.82723.24122.38414.2209.8739.4019.1568.6167.9076.7285.7745.242···
Vốn góp của chủ sở hữu (tỷ VND)
·20.77919.63915.01114.9119.8486.0295.1015.1015.0014.9014.8013.5383.538···
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu (tỷ VND)
·0000000000−5−4−5···
Chênh lệch đánh giá lại tài sản (tỷ VND)
·4232−4−6−4−5259278638653−300···
Chênh lệch tỷ giá hối đoái (tỷ VND)
·857255453439404133343100···
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối (tỷ VND)
·7.7385.8564.6963.9542.9282.6772.9412.7952.2131.6751.3421.4421.118···
Lợi ích cổ đông thiểu số (tỷ VND)
·00000000000083···
Tổng cộng nguồn vốn (tỷ VND)
·94.05073.50769.24152.22650.79335.77027.04423.82618.76414.00712.1538.9147.705···
Trái phiếu chuyển đổi (tỷ VND)
·0000001.1061.06800000···
Cổ phiếu phổ thông (tỷ VND)
·20.77919.63915.01114.9119.8486.0295.1015.1015.0014.9014.8013.5383.538···
Lợi ích cổ đông thiểu số (tỷ VND)
·13015114113963636567787981830···

Chất lượng lợi nhuận

Năm tài chính 2025
43
Yếu
Ổn định biên lợi nhuận
50
Chất lượng doanh thu
36

Điểm định lượng

F-Score
4/9
Trung bình
Sharpe
−1.14
Âm
Tổng hợp
34
Từ 30 đến 49
Chi tiết Piotroski F-Score
✓Lợi nhuận ròng > 0
✗Dòng tiền HĐKD > 0
✓ROA tăng
✗OCF > Lợi nhuận ròng
✓Đòn bẩy giảm
✗Thanh khoản tốt hơn
✗Không pha loãng
✗Biên lợi nhuận tăng
✓Vòng quay tăng
Phân rã DuPont
Gánh nặng thuế0.81×Gánh nặng lãi vay1.00×Biên HĐKD0.39×Vòng quay0.14×Đòn bẩy2.93=ROE12.8%
Rủi ro giá
Động lượng
−28.3%
Biến động
31.2%
Mức sụt giảm tối đa
−37.2%

Chỉ số tài chính nổi bật

Năm tài chính 2025
1.81P/B
P/E
14.11
ROE
14.0%
ROA
4.9%
EPS
1.648
BVPS
12.820
Biên ròng
31.8%
Tăng trưởng DT
+51.6%
Tăng trưởng LN
+44.8%
Tỷ suất cổ tức
3.6%

Tổng quan doanh nghiệp

Số cổ phiếu đang lưu hành
3.001 triệu
Vốn điều lệ
30.013 tỷ VND
Ngành (ICB L2)
Dịch vụ tài chính
Lĩnh vực (ICB L3)
Dịch vụ tài chính
Phân ngành
Môi giới chứng khoán
Loại hình công ty
CK
Phương pháp và giới hạn sử dụng

vnvalue là công cụ nghiên cứu cổ phiếu. Các kết quả được tính từ dữ liệu tài chính công khai theo công thức đã công bố. Nội dung không cấu thành lời khuyên về đầu tư, tài chính, pháp lý hay thuế, cũng không phải khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán.

Toàn bộ dữ liệu, mô hình và kết quả được cung cấp nguyên trạng (AS IS) mà không có bất kỳ bảo đảm nào. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình. Hiệu suất trong quá khứ và các kết quả định giá lịch sử không phản ánh kết quả trong tương lai.

Bằng việc sử dụng vnvalue, bạn chấp nhận Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật. Toàn văn tuyên bố miễn trừ →

SSI: Chứng khoán | vnvalue.tech